Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Chọn quán cà phê để làm việc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Chọn quán cà phê để làm việc

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Phân biệt yếu tố hấp dẫn với điều kiện cần cho công việc, hiểu lựa chọn ưu tiên và trường hợp được tách khỏi nhận định chung.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。それはさておき、文。

Ý nghĩa / cách dùng Tạm gác chuyện đó sang một bên để chuyển sang vấn đề cần bàn tiếp.

例

新しい制服の色は人気がある。それはさておき、動きやすさについても確認したい。

Màu của đồng phục mới được ưa thích. Tạm gác chuyện đó sang một bên, tôi cũng muốn kiểm tra xem có dễ vận động không.

02

Mẫu câu: 前に述べた必要な要素 → この条件

Ý nghĩa / cách dùng Điều kiện này: chỉ điều cần đáp ứng vừa được nêu.

例

会場には50人が座れる必要がある。この条件を満たす部屋を探している。

Địa điểm tổ chức cần có chỗ ngồi cho 50 người. Chúng tôi đang tìm một căn phòng đáp ứng điều kiện này.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vない・Aい+にこしたことはない

Ý nghĩa / cách dùng Nếu có thể thì như vậy vẫn tốt hơn, dù không phải điều kiện tuyệt đối.

例

当日でも買えるが、予定が決まっているなら切符は早めに買うにこしたことはない。

Dù có thể mua ngay trong ngày, nhưng nếu đã xác định lịch thì mua vé sớm vẫn tốt hơn.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形(利用時間が制限される)

Ý nghĩa / cách dùng Thời gian sử dụng bị giới hạn theo quy định từ phía quản lý.

例

混雑する日は、施設に入れる人数が制限される。

Vào những ngày đông, số người được vào cơ sở bị giới hạn.

05

Mẫu câu: N+は別として/普通形+かは別として

Ý nghĩa / cách dùng Tạm để riêng một yếu tố hoặc trường hợp để nhận xét phần còn lại.

例

値段は別として、この机は大きさも高さもちょうどよい。

Tạm gác giá cả sang một bên thì chiếc bàn này có cả kích thước lẫn chiều cao vừa vặn.

Điểm dễ nhầm: Đọc xem tiêu chí nào đang được tạm gác và tiêu chí nào thật sự cần cho công việc. 「にこしたことはない」 nêu điều tốt hơn nếu có thể, còn 「は別として」 tách một trường hợp khỏi phạm vi nhận xét.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    家で仕事をしていると、気分を変えたくて近所のカフェへ行くことがある。店を回っているうちに、内装を見るのも楽しみになった。古い本を並べた棚や、窓に向けて置かれた椅子には、店ごとの工夫が感じられる。【1】、仕事をする場所として選ぶときは、見た目より先に確かめたいことがある。

    私がまず確認するのは、必要な2時間を途中で席を立たずに使えるかどうかだ。【2】を満たす店でなければ、資料を広げても、落ち着いたころに片付けることになる。音楽や客の話し声も気になるので、短い時間だけ試してから、普段使う店を決めるようにしている。

    少し離れた店でも仕事はできるから、近さは必須の条件ではない。それでも、同じように落ち着ける店なら、自宅から近い【3】。移動に使う時間が短ければ、その分だけ仕事を進めたり、帰宅後に休んだりできるからだ。私は駅前の店より少し静かな、住宅街の小さな店によく行く。

    ただし、気に入った店でも、いつでも同じように使えるとは限らない。その店では最近、午後の混雑時には【4】。以前のように3時間過ごせると思って入っても、1時間で席を空けなければならない。店にはほかの客を迎える必要もあるので、長くいたい日は混む時間を避けている。

    飲み物を注文する必要がなく、静かな場所としては図書館もある。近所の図書館には、パソコンを使える席が用意されているが、通話や会話は禁止されている。声を出す打ち合わせがある日【5】、静かに文章を読み続けたい日には図書館もよい選択だ。場所の評判だけでなく、その日にする仕事に合わせて選びたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Mở rộng hoạt động dọc bờ sôngNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 18 — Dữ liệu và quyết định trồng cây

    Bài trước

    • Bài 12Đề nghị công bố kết quả thử mái che
    • Bài 13Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn
    • Bài 14Điều kiện dùng phòng làm việc chung
    • Bài 15Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng
    • Bài 16Mở rộng hoạt động dọc bờ sông

    Bài sau

    • Bài 18Dữ liệu và quyết định trồng cây
    • Bài 19Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư
    • Bài 20Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũ
    • Bài 21Cuộc họp về việc dùng sân trường
    • Bài 22Giữ ký ức về người sửa đồng hồ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©