Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 13 — Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 13 — Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi thông tin bổ sung, tình hình được nhắc lại và đề nghị lịch sự khi giải thích lý do cần đổi buổi tập.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。しかも、文。

Ý nghĩa / cách dùng Hơn nữa: bổ sung sự việc cùng chiều làm mức độ của thông tin trước mạnh hơn.

例

新しい会場は広い。しかも、駅から歩いて5分で着く。

Địa điểm mới rộng rãi. Hơn nữa, chỉ mất 5 phút đi bộ từ ga là đến.

02

Mẫu câu: 前に述べた事情全体 → この状況

Ý nghĩa / cách dùng Tình hình này: chỉ toàn bộ hoàn cảnh vừa được mô tả.

例

配達が遅れ、店の材料も少なくなっています。この状況では、注文を増やすのは難しいです。

Việc giao hàng bị chậm và nguyên liệu của cửa hàng cũng đang vơi dần. Trong tình hình này, rất khó tăng số đơn hàng.

03

Mẫu câu: 案・内容を+ご検討いただければ幸いです

Ý nghĩa / cách dùng Tôi rất mong quý vị xem xét; cách đề nghị lịch sự, để người nhận cân nhắc.

例

会議を午前中に変更する案をご検討いただければ幸いです。

Tôi rất mong quý vị xem xét phương án chuyển cuộc họp sang buổi sáng.

04

Mẫu câu: 場所が+用途に+使われている

Ý nghĩa / cách dùng Một địa điểm hiện đang được sử dụng cho mục đích được nêu.

例

改修中は、別館の会議室が臨時の受付に使われています。

Trong thời gian sửa chữa, phòng họp ở tòa nhà phụ đang được dùng làm quầy tiếp nhận tạm thời.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+どころか

Ý nghĩa / cách dùng Thực tế khác xa điều vừa nêu, thậm chí theo hướng ngược lại.

例

作業は終わるどころか、必要な道具もまだそろっていません。

Công việc còn lâu mới xong, đến dụng cụ cần thiết còn chưa có đủ.

Điểm dễ nhầm: Xác định ai đang xin ai xem xét, không nhầm lời đề nghị với lời cảm ơn sau khi đã được chấp thuận. Đối chiếu thời điểm hiện tại của nhà thi đấu và mức thiệt hại thực tế với nhận định ban đầu.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    コーチの先生へ
    いつもクラブの活動にご協力いただき、ありがとうございます。運営担当から、今週末の練習についてご相談します。先日の大雨で、体育館周辺の住宅に水が入り、住民の皆さんは片付けに追われています。【1】、近くの道路にも泥が残っており、荷物を運ぶ車が通りにくくなっています。

    【2】を考えると、予定どおりに参加者を集めることは難しいと判断しました。車で来る会員も多いため、集合場所だけを変えれば解決する問題でもありません。地域の片付けが進むまで、今週の活動は見合わせたいと思います。つきましては、練習を翌週に延期し、別の会場で行う案を【3】。

    実は、体育館の管理事務所に今朝確認したところ、市の判断で【4】。毛布や水などが床いっぱいに並び、担当者が毎日、必要な家庭へ届ける準備をしているそうです。荷物は今も運び込まれており、空く時期はまだ決まっていません。一部だけでも使えないかと尋ねましたが、作業の通り道を確保するため、運動には使えないとのことでした。

    初めは、雨の影響は小さいと聞いていました。しかし、実際の被害は軽い【5】、床や壁の修理が必要な家も多いそうです。体育館が本来の目的で使えないのは残念ですが、今は生活に必要な物資を届けることが優先されるべきだと思います。

    延期する場合の会場として、雨の影響がなかった南地区の体育館に空きを問い合わせています。先生からお返事をいただいた後、会場が確保できた段階で、全会員に変更を連絡します。まだ予約はしておりませんので、日程について別のご希望があればお知らせください。急なご相談で恐縮ですが、どうぞよろしくお願いいたします。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 12 — Đề nghị công bố kết quả thử mái cheNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 14 — Điều kiện dùng phòng làm việc chung

    Bài trước

    • Bài 08Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai
    • Bài 09Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại
    • Bài 10Kết quả buổi thực hành tiết kiệm điện
    • Bài 11Đi làm xa sau khi đổi tuyến xe
    • Bài 12Đề nghị công bố kết quả thử mái che

    Bài sau

    • Bài 14Điều kiện dùng phòng làm việc chung
    • Bài 15Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng
    • Bài 16Mở rộng hoạt động dọc bờ sông
    • Bài 17Chọn quán cà phê để làm việc
    • Bài 18Dữ liệu và quyết định trồng cây
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©