Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi nguyên nhân hiểu nhầm hướng dẫn, phân biệt kết luận dựa trên khảo sát với thông tin truyền đạt lại và hiểu hậu quả của việc lược quá nhiều chữ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 問題を示す文。そこで、対応を示す文。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: dẫn hành động được thực hiện để giải quyết tình huống trước đó.
会議中に声が聞こえにくいという意見が出た。そこで、席の配置を変えた。
Có ý kiến cho rằng khó nghe tiếng nói trong cuộc họp. Vì vậy, chúng tôi đã thay đổi cách bố trí chỗ ngồi.
Mẫu câu: 互いの理解が違った状況 → この行き違い
Ý nghĩa / cách dùng Sự hiểu nhầm này: chỉ sự lệch nhau giữa điều được định truyền đạt và điều người khác hiểu.
私は今日、相手は明日だと思っていた。この行き違いは日付の書き忘れから起きた。
Tôi nghĩ là hôm nay, còn đối phương lại nghĩ là ngày mai. Sự hiểu nhầm này xảy ra do quên ghi ngày.
Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+といえよう
Ý nghĩa / cách dùng Có thể nói rằng: đưa ra kết luận có cân nhắc trong văn viết.
修理の相談が減ったことから、新しい説明書は役立っているといえよう。
Từ việc số lượt hỏi về sửa chữa giảm, có thể nói rằng bản hướng dẫn mới đang phát huy tác dụng.
Mẫu câu: Nが+V受身形(位置が誤解された)
Ý nghĩa / cách dùng Đặt thông tin bị hiểu sai làm chủ ngữ của câu bị động.
地図の印が小さく、集合場所が誤解された。
Ký hiệu trên bản đồ nhỏ nên địa điểm tập trung đã bị hiểu nhầm.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ばかりに
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ vì một nguyên nhân mà phải chịu kết quả đáng tiếc.
確認のメールを読まなかったばかりに、変更前の場所で待ってしまった。
Chỉ vì không đọc email xác nhận mà tôi đã chờ ở địa điểm trước khi thay đổi.
Điểm dễ nhầm: Xác định ai hiểu sai và họ hiểu sai điều gì; việc nhìn thấy bảng chưa có nghĩa là hiểu đúng bảng. Kết luận trong báo cáo phải dựa vào kết quả vừa nêu, còn 「ばかりに」 nhấn mạnh hậu quả đáng tiếc.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

