Eric Lawson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi nguyên nhân hiểu nhầm hướng dẫn, phân biệt kết luận dựa trên khảo sát với thông tin truyền đạt lại và hiểu hậu quả của việc lược quá nhiều chữ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 問題を示す文。そこで、対応を示す文。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: dẫn hành động được thực hiện để giải quyết tình huống trước đó.

例

会議中に声が聞こえにくいという意見が出た。そこで、席の配置を変えた。

Có ý kiến cho rằng khó nghe tiếng nói trong cuộc họp. Vì vậy, chúng tôi đã thay đổi cách bố trí chỗ ngồi.

02

Mẫu câu: 互いの理解が違った状況 → この行き違い

Ý nghĩa / cách dùng Sự hiểu nhầm này: chỉ sự lệch nhau giữa điều được định truyền đạt và điều người khác hiểu.

例

私は今日、相手は明日だと思っていた。この行き違いは日付の書き忘れから起きた。

Tôi nghĩ là hôm nay, còn đối phương lại nghĩ là ngày mai. Sự hiểu nhầm này xảy ra do quên ghi ngày.

03

Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+といえよう

Ý nghĩa / cách dùng Có thể nói rằng: đưa ra kết luận có cân nhắc trong văn viết.

例

修理の相談が減ったことから、新しい説明書は役立っているといえよう。

Từ việc số lượt hỏi về sửa chữa giảm, có thể nói rằng bản hướng dẫn mới đang phát huy tác dụng.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形(位置が誤解された)

Ý nghĩa / cách dùng Đặt thông tin bị hiểu sai làm chủ ngữ của câu bị động.

例

地図の印が小さく、集合場所が誤解された。

Ký hiệu trên bản đồ nhỏ nên địa điểm tập trung đã bị hiểu nhầm.

05

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ばかりに

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ vì một nguyên nhân mà phải chịu kết quả đáng tiếc.

例

確認のメールを読まなかったばかりに、変更前の場所で待ってしまった。

Chỉ vì không đọc email xác nhận mà tôi đã chờ ở địa điểm trước khi thay đổi.

Điểm dễ nhầm: Xác định ai hiểu sai và họ hiểu sai điều gì; việc nhìn thấy bảng chưa có nghĩa là hiểu đúng bảng. Kết luận trong báo cáo phải dựa vào kết quả vừa nêu, còn 「ばかりに」 nhấn mạnh hậu quả đáng tiếc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    当センターでは、健康相談の利用者に、入り口右側の機械で番号を取り、奥の相談窓口の前で待ってもらっている。しかし、初めて来た人が、番号を取った後、入り口正面の会計窓口に並ぶ例が続いた。【1】、先週、職員が来館者の動きを記録し、間違えた人に理由を聞いた。

    案内板には「番号を取って窓口へ」とだけ書かれていた。職員は相談窓口を指したつもりだったが、来館者は目の前にある会計窓口のことだと受け取っていた。【2】は、来館者が案内を読まなかったためだと考えられていた。ところが、聞き取りでは、間違えた12人全員が案内板を読んだと答えた。文字が見えにくかったという人もいなかった。

    番号の機械自体は迷わず見つけられており、そこまでの移動に問題はなかった。以上の調査結果から、今回の混乱は、文字の大きさではなく、案内文の説明不足が主な原因だ【3】。単に「窓口」と書けば伝わるという、職員側の思い込みがあったのである。

    実際には、場所を示す言葉が省かれたため、【4】。番号を取る順序が逆になったわけでも、相談内容が伝わらなかったわけでもない。案内を短くしようとして、行き先を示す言葉を省いた【5】、来館者にも職員にも余計な時間がかかった。短い文が常に親切な案内になるとは限らない。

    改善案として、機械から奥の相談窓口までの道順を、矢印と簡単な絵で示す。「奥の相談窓口へお進みください」という文も添える。新しい案内板を来週から2週間試し、同じ方法で利用者の動きを記録する。文字数を減らすことより、初めて来た人が一人で行動できることを重視して、効果を確かめたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Có nên thuê đồ cho một lần sử dụngNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại

    Bài trước

    • Bài 03Thử lại quy trình đăng ký học phần
    • Bài 04Suýt quên buổi họp tổ dân phố
    • Bài 05Cam kết của nhóm tổ chức lễ hội
    • Bài 06Một nút bấm sai trong bảng tính
    • Bài 07Có nên thuê đồ cho một lần sử dụng

    Bài sau

    • Bài 09Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại
    • Bài 10Kết quả buổi thực hành tiết kiệm điện
    • Bài 11Đi làm xa sau khi đổi tuyến xe
    • Bài 12Đề nghị công bố kết quả thử mái che
    • Bài 13Xin dời buổi tập sau đợt mưa lớn
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©