Vincent Sims
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Một nút bấm sai trong bảng tính

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Một nút bấm sai trong bảng tính

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lỗi sao chép công thức, phân biệt sự việc thực tế với giả định và hiểu lời khuyên kiểm tra trước khi gửi bảng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: もし、Vた形+ら/V普通形・N・なA+なら、結果。

Ý nghĩa / cách dùng Nếu giả sử: đặt ra một điều kiện chưa xảy ra hoặc trái thực tế.

例

もし、予備の鍵を持っていなかったら、部屋に入れなかっただろう。

Nếu không mang chìa khóa dự phòng, có lẽ tôi đã không vào được phòng.

02

Mẫu câu: 前に述べた間違った操作 → その誤り

Ý nghĩa / cách dùng Sai sót đó: nhắc lại thao tác sai đã được mô tả.

例

宛先を1文字間違えて入力した。その誤りは、送信前の確認で見つかった。

Tôi đã nhập sai một ký tự trong địa chỉ người nhận. Sai sót đó được phát hiện khi kiểm tra trước lúc gửi.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vない・いA+にこしたことはない

Ý nghĩa / cách dùng Nếu có thể thì vẫn tốt hơn cả; nêu lựa chọn tốt hoặc an toàn hơn.

例

荷物は当日でも準備できるが、前の晩にまとめておくにこしたことはない。

Dù có thể chuẩn bị hành lý vào đúng ngày đi, thu xếp sẵn từ tối hôm trước vẫn tốt hơn cả.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形の過去(元の式が上書きされた)

Ý nghĩa / cách dùng Công thức gốc đã bị ghi đè; diễn tả đối tượng chịu tác động của thao tác.

例

同じ名前で保存したため、前の文章が上書きされた。

Do lưu với cùng tên nên đoạn văn trước đã bị ghi đè.

05

Mẫu câu: N+によっては

Ý nghĩa / cách dùng Tùy trường hợp mà có thể xuất hiện kết quả khác.

例

選ぶ部屋によっては、窓から海が見える。

Tùy phòng được chọn, có phòng có thể nhìn thấy biển qua cửa sổ.

Điểm dễ nhầm: Bề ngoài giống nhau không có nghĩa là công thức còn nguyên. Phân biệt số liệu đang hiển thị với công thức tự tính lại và chú ý sự khác nhau giữa các cách sao chép.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    私は会社で経理の仕事をしている。数日前、各部門に配る表を作っていて、おかしな点に気づいた。金額を1つ変更しても、合計が変わらなかったのだ。幸い、まだ誰にも送っていなかった。【1】、発見が遅れ、そのまま配っていたら、各部門で数字を追加しても合計は更新されなかっただろう。

    調べると、私は別の表から、計算式ではなく、画面に見えていた数値だけをコピーしていた。式とは、数字を足すなどの計算を自動で行うためのものだ。【2】に気づきにくかったのは、コピーした直後には、式がある場合も数値だけの場合も、同じ数字が表示されていたからだ。見た目だけでは区別できなかった。

    それ以来、私は表を渡す前に数字を変え、結果も変わるか試している。送ったあとで直すと、相手にも古い表を捨てて入れ替えてもらわなければならない。だから、できるだけ早い段階で問題を見つける【3】。確認にかかる数分は、無駄な時間ではない。

    今回、配布用に用意した表には、初めから計算式が入っていた。それを忘れて表全体へ数値を貼り付けたため、【4】のだ。計算に使う式が消え、代わりに、そのときの合計額だけが残っていた。表を新しく作り直す必要はなく、式を入れ直すと正しく動いた。

    同じコピーでも、通常の方法なら式も残るのに、選ぶ方法【5】、結果の数値だけになる。便利な機能も、目的に合ったものを選ばなければ、手間を増やしてしまう。今は各部門に渡す表を1つずつ開き、試しの数字で計算を確かめてから元に戻す。小さな一押しの違いを、最後の確認で見逃さないようにしたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Cam kết của nhóm tổ chức lễ hộiNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Có nên thuê đồ cho một lần sử dụng

    Bài trước

    • Bài 01Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện
    • Bài 02Thông báo khi vật liệu đến kho
    • Bài 03Thử lại quy trình đăng ký học phần
    • Bài 04Suýt quên buổi họp tổ dân phố
    • Bài 05Cam kết của nhóm tổ chức lễ hội

    Bài sau

    • Bài 07Có nên thuê đồ cho một lần sử dụng
    • Bài 08Vì sao bảng hướng dẫn bị hiểu sai
    • Bài 09Góp ý về lớp hướng dẫn điện thoại
    • Bài 10Kết quả buổi thực hành tiết kiệm điện
    • Bài 11Đi làm xa sau khi đổi tuyến xe
    © 2012–2026 VNJPCLUB