Ngữ pháp đoạn văn · Bài 15 — Khảo sát nhu cầu bữa trưa tại xưởng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận ra lời bổ sung giới hạn kết luận, xác định phạm vi khảo sát và theo dõi việc người viết điều chỉnh cách thu thập ý kiến.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。もっとも、文。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy vậy, nói cho chính xác thì: bổ sung một điều kiện hoặc giới hạn cho nhận định vừa nêu.
この道なら駅まで歩いて行ける。もっとも、大きな荷物があると少し大変だ。
Đi đường này thì có thể đi bộ đến ga. Tuy vậy, nếu mang hành lý lớn thì sẽ hơi vất vả.
Mẫu câu: 前に示した対象の広がり → その範囲
Ý nghĩa / cách dùng Phạm vi đó: chỉ giới hạn của đối tượng hoặc nội dung vừa được xác định.
今回は市内の学校だけを調べた。その範囲を超えることについては、まだ報告できない。
Lần này chúng tôi chỉ khảo sát các trường trong thành phố. Về những điều nằm ngoài phạm vi đó, chúng tôi chưa thể báo cáo.
Mẫu câu: V辞書形+必要があると感じた
Ý nghĩa / cách dùng Đã cảm thấy cần làm một việc sau khi trải nghiệm hoặc nhận ra vấn đề.
作業が途中で止まり、担当者同士で予定を共有する必要があると感じた。
Công việc bị dừng giữa chừng, khiến tôi cảm thấy những người phụ trách cần chia sẻ lịch làm việc với nhau.
Mẫu câu: 人に+Nを+V使役形
Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu hoặc bố trí để người khác thực hiện hành động; người thực hiện được đánh dấu bằng 「に」.
講師は参加者に、試したい道具を2つ選ばせた。
Giảng viên cho người tham gia chọn 2 dụng cụ mà họ muốn thử.
Mẫu câu: V辞書形・Vている・Vない+限り
Ý nghĩa / cách dùng Chừng nào trạng thái hoặc điều kiện ấy còn tồn tại thì kết quả phía sau vẫn đúng.
部屋の窓が閉まっている限り、外の音はほとんど聞こえない。
Chừng nào cửa sổ phòng còn đóng thì gần như không nghe thấy tiếng động bên ngoài.
Điểm dễ nhầm: 「もっとも」 bổ sung giới hạn cho nhận định trước đó. Phân biệt người làm khảo sát với người chọn câu trả lời; 「限り」 ở đây nêu điều kiện còn tiếp diễn, không phải phạm vi hiểu biết của 「限りでは」.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

