Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Cuộc họp về việc dùng sân trường

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Cuộc họp về việc dùng sân trường

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi hai nhu cầu cùng tồn tại và hiểu vai trò của người điều phối trong việc xác định phạm vi dùng thử sân trường.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。その一方で、文。

Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: đưa ra một tình trạng đối chiếu cùng tồn tại với tình trạng trước.

例

休日に運動する人が増えた。その一方で、休める場所を求める声も強くなった。

Số người vận động vào ngày nghỉ đã tăng lên. Mặt khác, nguyện vọng có nơi nghỉ ngơi cũng ngày càng mạnh.

02

Mẫu câu: 直前に述べた意見交換 → この話し合い

Ý nghĩa / cách dùng Cuộc trao đổi này: nhắc lại hoạt động bàn bạc giữa các bên vừa được kể.

例

住民と市の職員が道の使い方を相談した。この話し合いには学生も参加した。

Cư dân và nhân viên thành phố đã trao đổi về cách sử dụng con đường. Sinh viên cũng tham gia cuộc trao đổi này.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか

Ý nghĩa / cách dùng Phải chăng là: nêu nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.

例

本を選ぶ時間も、読書の楽しみの一部なのではないだろうか。

Phải chăng thời gian chọn sách cũng là một phần niềm vui của việc đọc?

04

Mẫu câu: 人を+不安にさせる

Ý nghĩa / cách dùng Khiến người khác cảm thấy lo lắng; người bị tác động được đánh dấu bằng 「を」.

例

説明のない変更は、初めて利用する人を不安にさせる。

Sự thay đổi không được giải thích khiến người lần đầu sử dụng cảm thấy lo lắng.

05

Mẫu câu: N+において

Ý nghĩa / cách dùng Tại, trong: xác định nơi, dịp hoặc bối cảnh một việc diễn ra bằng văn phong trang trọng.

例

昨夜の集まりにおいて、公園の清掃日が決まった。

Tại buổi gặp mặt tối qua, ngày dọn vệ sinh công viên đã được quyết định.

Điểm dễ nhầm: Đừng xem nguyện vọng giữ yên tĩnh là phủ định hoàn toàn nhu cầu của trẻ. Theo dõi những việc đã xảy ra trong cuộc họp và những nguy cơ chỉ được giả định khi chưa đặt quy tắc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    先日、子どもの通う学校で、休日の校庭利用について保護者と近所の住民が話し合った。近くには広い公園がなく、保護者は子どもが自由に走れる場所を求めている。【1】、校庭に面した家の住民は、休日くらいは静かに過ごしたいと考えていた。どちらも日常の暮らしから生まれた願いであり、簡単に片方を退けることはできない。

    私も保護者の一人として【2】に参加した。最初は使うか使わないかという意見ばかりが続き、同じ説明が繰り返された。すると、進行を担当した先生が、困る時間や心配なことを具体的に書き出そうと提案した。住民が特に気にしていたのは朝早くからの声で、午後の短い時間なら試してもよいという人もいた。

    それを聞き、私は相手の反対という言葉だけで判断していたことに気付いた。こうした場では、進行役が結論を急がず、一人一人の事情を整理する必要がある【3】。先生が意見の背景を確かめたことで、私たちは初めて相談できる条件を見つけられた。発言の多さより、何が心配なのかを明らかにすることが大切だった。

    その後、午後の2時間だけ、1か月間試す案がまとまった。ただ、試験期間や利用できる時間を決めないまま始めれば、【4】おそれがある。利用が際限なく広がると感じられるからだ。そこで、終了後に感想を集め、続けるかどうかを改めて相談することも決めた。

    今回の会議【5】全員で確かめたのは、試すことと、そのまま続けることは違うという点だった。校庭を使えるようになれば終わりではない。学校と地域が話せる場を残しておけば、問題が起きても、また一緒に考えられる。帰り道、私は校庭の広さよりも、話し続けられる関係の方が大事なのだと感じた。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 20 — Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 22 — Giữ ký ức về người sửa đồng hồ

    Bài trước

    • Bài 16Mở rộng hoạt động dọc bờ sông
    • Bài 17Chọn quán cà phê để làm việc
    • Bài 18Dữ liệu và quyết định trồng cây
    • Bài 19Đổi giờ giao hàng theo nhu cầu dân cư
    • Bài 20Buổi tọa đàm về giá trị của chợ cũ

    Bài sau

    • Bài 22Giữ ký ức về người sửa đồng hồ
    • Bài 23Thư báo thay đổi điểm nhận hồ sơ
    • Bài 24Phân biệt lỗi thử nghiệm và rủi ro sử dụng
    • Bài 25Đành hủy buổi thực địa ở vùng núi
    • Bài 26Tôn trọng căn cứ khi thảo luận
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©