Ngữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Cuộc họp về việc dùng sân trường
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi hai nhu cầu cùng tồn tại và hiểu vai trò của người điều phối trong việc xác định phạm vi dùng thử sân trường.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。その一方で、文。
Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: đưa ra một tình trạng đối chiếu cùng tồn tại với tình trạng trước.
休日に運動する人が増えた。その一方で、休める場所を求める声も強くなった。
Số người vận động vào ngày nghỉ đã tăng lên. Mặt khác, nguyện vọng có nơi nghỉ ngơi cũng ngày càng mạnh.
Mẫu câu: 直前に述べた意見交換 → この話し合い
Ý nghĩa / cách dùng Cuộc trao đổi này: nhắc lại hoạt động bàn bạc giữa các bên vừa được kể.
住民と市の職員が道の使い方を相談した。この話し合いには学生も参加した。
Cư dân và nhân viên thành phố đã trao đổi về cách sử dụng con đường. Sinh viên cũng tham gia cuộc trao đổi này.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか
Ý nghĩa / cách dùng Phải chăng là: nêu nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.
本を選ぶ時間も、読書の楽しみの一部なのではないだろうか。
Phải chăng thời gian chọn sách cũng là một phần niềm vui của việc đọc?
Mẫu câu: 人を+不安にさせる
Ý nghĩa / cách dùng Khiến người khác cảm thấy lo lắng; người bị tác động được đánh dấu bằng 「を」.
説明のない変更は、初めて利用する人を不安にさせる。
Sự thay đổi không được giải thích khiến người lần đầu sử dụng cảm thấy lo lắng.
Mẫu câu: N+において
Ý nghĩa / cách dùng Tại, trong: xác định nơi, dịp hoặc bối cảnh một việc diễn ra bằng văn phong trang trọng.
昨夜の集まりにおいて、公園の清掃日が決まった。
Tại buổi gặp mặt tối qua, ngày dọn vệ sinh công viên đã được quyết định.
Điểm dễ nhầm: Đừng xem nguyện vọng giữ yên tĩnh là phủ định hoàn toàn nhu cầu của trẻ. Theo dõi những việc đã xảy ra trong cuộc họp và những nguy cơ chỉ được giả định khi chưa đặt quy tắc.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

