Chọn từ phù hợp · Bài 16 — Thành ngữ khi đàm phán và đánh giá
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm nghĩa các quán ngữ có 「腹」「胸」「口」「首」「顔」 và vài thành ngữ bốn chữ dùng khi đàm phán, nhận xét người khác; phân biệt các cụm cùng bộ phận cơ thể nhưng khác nghĩa như 「腹を据える/腹を読む/腹を割る」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 腹を据える/腹を読む/腹に一物ある
Ý nghĩa / cách dùng Bình tĩnh quyết tâm đối mặt / đoán ý đồ thầm kín của người khác / ngấm ngầm có ý đồ riêng.
相手は腹に一物あるようだが、こちらも腹を据えて交渉に臨もう。
Đối phương có vẻ đang giấu ý đồ riêng, nhưng chúng ta cũng hãy bình tĩnh quyết tâm bước vào cuộc đàm phán.
Từ cần nhớ: 胸を借りる/胸を突かれる/襟を正す
Ý nghĩa / cách dùng Nhờ người giỏi hơn làm đối thủ để học hỏi / bị tác động mạnh vì điều bất ngờ / nghiêm chỉnh lại thái độ.
先輩の胸を借りるつもりで臨んだ試合で、その真剣な姿勢に襟を正す思いがした。
Trong trận đấu mà tôi bước vào với tâm thế được đàn anh chỉ giáo, thái độ nghiêm túc của anh ấy khiến tôi phải tự chấn chỉnh lại mình.
Từ cần nhớ: 口を封じる/口を濁す/口を酸っぱくする
Ý nghĩa / cách dùng Bịt miệng không cho tiết lộ / nói tránh, không nói rõ / nhắc đi nhắc lại nhiều lần.
母が口を酸っぱくして注意しても、弟は遅刻の理由を聞かれるといつも口を濁す。
Dù mẹ đã nhắc đi nhắc lại, hễ bị hỏi lý do đi muộn là em trai tôi lại nói tránh.
Từ cần nhớ: 顔を立てる/首を縦に振る/舌を出す
Ý nghĩa / cách dùng Giữ thể diện cho người khác / gật đầu chấp thuận / lén tỏ vẻ coi thường sau lưng.
仲介してくれた部長の顔を立てて、先方はようやく首を縦に振った。
Vì nể mặt vị trưởng bộ phận đã đứng ra làm trung gian, phía đối tác cuối cùng cũng gật đầu đồng ý.
Từ cần nhớ: 押しが強い/頭が切れる/目が高い
Ý nghĩa / cách dùng Cương quyết thúc ép đến mức khó từ chối / đầu óc sắc sảo, nhanh nhạy / có con mắt tinh tường.
頭が切れるうえに押しも強い彼女は、取引先からも一目置かれている。
Đầu óc sắc sảo lại cương quyết khi thương lượng, cô ấy được cả các đối tác nể trọng.
Từ cần nhớ: 朝令暮改/独断専行/気をもむ/耳にたこができる
Ý nghĩa / cách dùng Quyết định thay đổi xoành xoạch / tự ý quyết và làm / lo lắng sốt ruột / nghe mãi đến phát ngán.
社長の独断専行と朝令暮改に、社員たちは気をもむばかりだ。
Trước việc giám đốc tự ý quyết định và thay đổi chỉ thị xoành xoạch, nhân viên chỉ biết lo lắng sốt ruột.
Điểm dễ nhầm: 「腹を据える」 là tự mình hạ quyết tâm, 「腹を読む」 là đoán ý người khác, còn 「腹を割る」 là nói thật lòng. 「胸を借りる」 chỉ dùng khi đối phương mạnh hơn mình. 「耳にたこができる」 là cảm giác của người nghe, còn 「口を酸っぱくする」 là hành động của người nói.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

