Diễn đạt tương đương · Bài 02 — Tính cách gây trở ngại khi hợp tác
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các từ mô tả tính cách, thái độ gây khó chịu khi làm việc chung (kể công, trơ tráo, khôn lỏi, bần tiện, giả tạo, lạnh nhạt, cố chấp) và chọn cách nói thay thế giữ đúng sắc thái trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 恩着せがましい/ふてぶてしい
Ý nghĩa / cách dùng Hay kể công, khiến người khác thấy mang ơn / trơ tráo, làm sai mà không biết hổ thẹn.
手伝ってやったと恩着せがましく言う人に限って、自分の失敗にはふてぶてしい。
Chính những người hay kể công «tôi đã giúp cậu» lại thường trơ tráo trước lỗi lầm của bản thân.
Từ cần nhớ: 図太い/しぶとい/ずる賢い
Ý nghĩa / cách dùng Gan lì, không dễ bị lung lay / dai dẳng, không chịu thua / khôn lỏi, lắm mưu mẹo xấu.
彼は図太いうえにしぶとく、どんな逆風にも負けない。
Anh ấy vừa gan lì vừa dai dẳng, không chịu thua trước bất kỳ nghịch cảnh nào.
Từ cần nhớ: 浅ましい/さもしい/卑しい/意地汚い
Ý nghĩa / cách dùng Đê tiện, đáng khinh / tham lam, bần tiện / hèn hạ, thiếu phẩm cách / tham ăn, tham của đến khó coi.
お金のために長年の友人を裏切るとは、なんとさもしい人間だろう。
Phản bội người bạn lâu năm vì tiền, thật là một con người bần tiện.
Từ cần nhớ: 見え透いた/白々しい/そらぞらしい
Ý nghĩa / cách dùng Lộ liễu, dễ bị nhìn thấu / biết mà giả vờ không biết, giả dối trắng trợn / giả tạo, không thật lòng.
見え透いたお世辞やそらぞらしい励ましは、かえって相手を傷つける。
Những lời nịnh lộ liễu hay lời động viên giả tạo trái lại còn làm tổn thương người nghe.
Từ cần nhớ: つれない/にべもない/けんもほろろ/とげとげしい
Ý nghĩa / cách dùng Lạnh nhạt, hờ hững / lạnh lùng, không chút niềm nở / khước từ lạnh lùng, không thèm để tâm / gay gắt, đầy gai góc.
相談を持ちかけたが、返ってきたのはにべもない一言だけだった。
Tôi đến xin ý kiến, nhưng thứ nhận lại chỉ là một câu lạnh lùng, cộc lốc.
Từ cần nhớ: 角が立つ/気難しい/偏屈/独り善がり
Ý nghĩa / cách dùng Gây mất lòng / khó tính, dễ phật ý / gàn dở, cố chấp / tự cho mình là đúng.
気難しい相手には、角が立たないよう言葉を選んで話すようにしている。
Với người khó tính, tôi luôn lựa lời mà nói để không gây mất lòng.
Điểm dễ nhầm: 「図太い」 (gan lì, không nao núng) và 「しぶとい」 (bền bỉ, không bỏ cuộc) không mang nghĩa xấu nặng như 「ふてぶてしい」 (làm sai mà vẫn trơ tráo). 「見え透いた」 nhấn vào việc dễ bị nhìn thấu, còn 「白々しい」 là biết rõ mà vẫn giả vờ. 「浅はか」 (nông cạn) dễ nhầm với 「浅ましい」 (đê tiện) vì cùng chữ 浅.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

