Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…Đăng nhập để đồng bộ
›Từ vựng N5›Bài 12 — Sách vở và việc học

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 12 — Sách vở và việc học

Luyện từ vựng JLPT N5

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc các từ về sách vở, thi cử và hoạt động học tập.

Làm bài rồi đọc lời giải để ghi nhớ cách đọc và cách viết của từ.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Đã khôi phục bài đang làm.

Làm bài tập

Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây

    Đã trả lời 0/20

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    0102030405060708091011121314151617181920

    Đang ôn những câu chưa đúng. Kết quả lượt ôn được lưu riêng với lượt làm cả bài.

    Câu 01
    1
    新聞を読みます。それから、CDを聞きます。
    Câu 02
    2
    妹いもうとは来年の春はるイギリスへ英語の勉強べんきょうに行きます。
    Câu 03
    3
    試験が終おわったら、飲みに行きませんか。
    Câu 04
    4
    まいにち日本語をべんきょうしています。
    Câu 05
    5
    きのう本をかいました。
    Câu 06
    6
    この辞書はいくらですか。
    Câu 07
    7
    あの本屋はきょう休みですか。
    Câu 08
    8
    CDでたのしいおんがくを聞きました。
    Câu 09
    9
    りかさんとマオさんが話しています。
    Câu 10
    10
    もういちど言ってください。
    Câu 11
    11
    この手紙を読んでください。
    Câu 12
    12
    この辞書を使ってもいいですか。
    Câu 13
    13
    姉あねにお金を借ります。
    Câu 14
    14
    この手紙はかきとめで送おくると、九百四十円です。
    Câu 15
    15
    「学校の後ろに何がありますか。」「小さいこうえんがあります。」
    Câu 16
    16
    にほんごの先生はやさしいです。
    Câu 17
    17
    この電話をつかってもいいですか。
    Câu 18
    18
    きょうのパーティーには何人きますか。
    Câu 19
    19
    来週の金曜日は山下さんの誕生日です。
    Câu 20
    20
    土よう日は父とテニスをします。

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 11 — Trường học và ngôn ngữTừ vựng N5Bài sauBài 13 — Công việc và liên lạc

    Bài trước

    • Bài 07Đếm người và đồ vật
    • Bài 08Giá cả và mua sắm
    • Bài 09Cửa hàng và khu phố
    • Bài 10Phương hướng và đường đi
    • Bài 11Trường học và ngôn ngữ

    Bài sau

    • Bài 13Công việc và liên lạc
    • Bài 14Ăn uống và bữa ăn
    • Bài 15Nhịp sống hằng ngày
    • Bài 16Đi lại và những chuyến đi
    • Bài 17Thiên nhiên quanh ta
    © 2012–2026 VNJPCLUB