Chọn cách viết · Bài 06 — Phương tiện và hành trình đi lại
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng từ dùng khi đi lại và xác định địa điểm, chú ý các động từ trong hành trình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 自転車/自動車/電車
Ý nghĩa / cách dùng Xe đạp, ô tô và tàu điện; phân biệt 転 với 動 trong hai tên phương tiện.
雨の日は自転車に乗らず、電車で行きます。
Ngày mưa tôi không đi xe đạp mà đi tàu điện.
Từ cần nhớ: 歩く/走る/運ぶ/止める
Ý nghĩa / cách dùng Đi bộ, chạy, vận chuyển và dừng xe; chú ý 歩いて, 運んで và 止めて.
駅から歩いて、荷物を家まで運びました。
Tôi đi bộ từ ga và mang hành lý về nhà.
Từ cần nhớ: 駅/町/通り/地図
Ý nghĩa / cách dùng Ga, khu phố, đường phố và bản đồ; 通り giữ phần kana り sau chữ Hán.
地図を見ると、駅はこの通りの先にあります。
Nhìn bản đồ thì ga nằm ở phía trước trên con đường này.
Từ cần nhớ: 着く/旅行/見物
Ý nghĩa / cách dùng Đến nơi, du lịch và tham quan; đến nơi dùng 着く, khác 付く là gắn vào.
町に着いてから、古い教会を見物しました。
Sau khi đến thị trấn, tôi đã tham quan nhà thờ cổ.
Từ cần nhớ: 場所/会場/入り口
Ý nghĩa / cách dùng Địa điểm, nơi tổ chức và lối vào; chú ý 場 trong 場所 và 会場.
会場の入り口で待っています。
Tôi đang đợi ở lối vào nơi tổ chức.
Điểm dễ nhầm: 着いて là đến nơi, không phải 付いて. 見物 đọc けんぶつ, khác 見学. 入り口 đọc いりぐち với âm đục ぐ; 止めないで là yêu cầu đừng dừng hoặc đỗ xe.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

