Adam Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Chọn cách viết · Bài 01 — Con người và những cuộc gặp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 01 — Con người và những cuộc gặp

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Nhận diện Hán tự trong cách gọi người, quan hệ gia đình, dân số và những cuộc gặp thường ngày.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 兄(あに)/父(ちち)/母(はは)/家族(かぞく)

Ý nghĩa / cách dùng Cách gọi người thân của mình và gia đình; chú ý chữ 族 trong 家族.

例

父と母と兄は、同じ町に住んでいます。

Bố, mẹ và anh trai tôi sống trong cùng một thị trấn.

02

Từ cần nhớ: 私(わたし)/自分(じぶん)/子ども(こども)/友だち(ともだち)

Ý nghĩa / cách dùng Tôi, bản thân, trẻ em và bạn bè; đọc đúng từ trước khi chọn chữ.

例

私は子どものころからの友だちに会いました。

Tôi đã gặp người bạn quen từ thời nhỏ.

03

Từ cần nhớ: 会う(あう)/別れる(わかれる)/心(こころ)

Ý nghĩa / cách dùng Gặp người dùng 会う; chia tay dùng 別れる. 心を開く là mở lòng.

例

友だちと別れてから、また会いたくなりました。

Sau khi chia tay bạn, tôi lại muốn gặp bạn ấy.

04

Từ cần nhớ: 写真(しゃしん)/真ん中(まんなか)/人口(じんこう)

Ý nghĩa / cách dùng Ảnh chụp, chính giữa và dân số; chú ý 真 trong 写真 và 真ん中, 口 trong 人口.

例

家族の写真の真ん中に、母がいます。

Mẹ ở chính giữa bức ảnh gia đình.

Điểm dễ nhầm: 会う là gặp, 合う là hợp hoặc khớp. 別れる dùng khi chia tay người; không chọn chữ chỉ vì đọc gần giống. 私 khác 秋, 写真 dùng 真, 家族 dùng 族. 手で là bằng tay; đọc trọn từ và trợ từ sau phần gạch chân.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    あにはまいにち車をうんてんして、おもいにもつをはこんでいます。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    はははしょくどうにふくをわすれたそうです。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    ちちはふるいきってをあつめるのがしゅみです。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    まいばんかぞくといっしょにごはんをたべます。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    10さいはまだこどもです。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    ともだちがたくさんいますか。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    ここが、わたしのいえです。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    そふとこうえんをさんぽしました。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    じぶんのちからがたりなくて、しけんにおちたんだとおもいます。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    せいようじんのいきかたをしるために、いちどそのしゃかいにすんでみようとかんがえています。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    さいきんむらのじんこうがふえて、あきのまつりがさかんにおこなわれるようになりました。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    むかしの人は本をかりてきて、じぶんのてでうつしたそうです。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    こころをひらいてはなせるともだちはそんなにおおくないです。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    あさごはんにぎゅうにくを食べて来たから、きょうはとてもげんきだ。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    はなやの前でがっこうじだいの友だちにあいました。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    としをとると、むかしわかれたままのともだちとあいたくなる。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    あした、えきでともだちとあいます。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    父と母にあいたいです。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    りょこうちゅうにしゃしんをたくさんとりました。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    かぞくのしゃしんのまんなかの人はわたしのあねです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 20 — Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bịTừ vựng N4Bài sauChọn cách viết · Bài 02 — Cơ thể và sức khỏe trong gia đình

    Bài trước

    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    • Bài 19Ngày tháng, thời lượng và tiền bạc
    • Bài 20Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị

    Bài sau

    • Bài 02Cơ thể và sức khỏe trong gia đình
    • Bài 03Trang phục, đồ dùng và không gian sống
    • Bài 04Đi chợ và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 05Thực phẩm, món ăn và giá cả
    • Bài 06Phương tiện và hành trình đi lại
    © 2012–2026 VNJPCLUB