Chọn cách viết · Bài 01 — Con người và những cuộc gặp
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện Hán tự trong cách gọi người, quan hệ gia đình, dân số và những cuộc gặp thường ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 兄/父/母/家族
Ý nghĩa / cách dùng Cách gọi người thân của mình và gia đình; chú ý chữ 族 trong 家族.
父と母と兄は、同じ町に住んでいます。
Bố, mẹ và anh trai tôi sống trong cùng một thị trấn.
Từ cần nhớ: 私/自分/子ども/友だち
Ý nghĩa / cách dùng Tôi, bản thân, trẻ em và bạn bè; đọc đúng từ trước khi chọn chữ.
私は子どものころからの友だちに会いました。
Tôi đã gặp người bạn quen từ thời nhỏ.
Từ cần nhớ: 会う/別れる/心
Ý nghĩa / cách dùng Gặp người dùng 会う; chia tay dùng 別れる. 心を開く là mở lòng.
友だちと別れてから、また会いたくなりました。
Sau khi chia tay bạn, tôi lại muốn gặp bạn ấy.
Từ cần nhớ: 写真/真ん中/人口
Ý nghĩa / cách dùng Ảnh chụp, chính giữa và dân số; chú ý 真 trong 写真 và 真ん中, 口 trong 人口.
家族の写真の真ん中に、母がいます。
Mẹ ở chính giữa bức ảnh gia đình.
Điểm dễ nhầm: 会う là gặp, 合う là hợp hoặc khớp. 別れる dùng khi chia tay người; không chọn chữ chỉ vì đọc gần giống. 私 khác 秋, 写真 dùng 真, 家族 dùng 族. 手で là bằng tay; đọc trọn từ và trợ từ sau phần gạch chân.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

