Đọc Hán tự · Bài 03 — Tài chính và cơ chế thị trường
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Đọc đúng các từ Hán về vốn, lợi nhuận, công nợ và cung cầu trong tin kinh tế và văn bản doanh nghiệp; nhận ra cách đọc đặc biệt và những bẫy về âm đục, trường âm, chữ giống hình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 融資/増資/公募
Ý nghĩa / cách dùng Cấp vốn cho vay / tăng vốn / kêu gọi đăng ký công khai.
銀行からの融資に頼らず、株式の公募による増資で資金を集めた。
Không dựa vào khoản vay ngân hàng, công ty đã huy động vốn bằng cách tăng vốn qua chào bán cổ phiếu công khai.
Từ cần nhớ: 収益/利潤/配当/剰余
Ý nghĩa / cách dùng Khoản lợi thu được / lợi nhuận / cổ tức / phần dư.
収益が増えて利潤が生まれれば、株主への配当も期待できる。
Nếu doanh thu tăng và tạo ra lợi nhuận thì cũng có thể kỳ vọng vào cổ tức cho cổ đông.
Từ cần nhớ: 債権/相殺/清算
Ý nghĩa / cách dùng Quyền đòi nợ / bù trừ khoản đối ứng / thanh toán dứt điểm.
互いの債権と債務を相殺し、残った分を月末に清算した。
Hai bên bù trừ khoản phải thu và phải trả của nhau, phần còn lại được thanh toán dứt điểm vào cuối tháng.
Từ cần nhớ: 償却/拠出/出納
Ý nghĩa / cách dùng Khấu hao / đóng góp tiền vào quỹ / thu chi.
経理部は出納の管理に加え、設備の償却の計算も担当している。
Phòng kế toán ngoài việc quản lý thu chi còn phụ trách tính khấu hao thiết bị.
Từ cần nhớ: 破綻/巨額/欠乏
Ý nghĩa / cách dùng Đổ vỡ, phá sản / số tiền rất lớn / thiếu hụt nghiêm trọng.
巨額の負債を抱えた会社は、資金の欠乏から経営破綻に至った。
Công ty gánh khoản nợ khổng lồ đã đi đến đổ vỡ vì thiếu hụt vốn.
Từ cần nhớ: 税制/需給/転嫁
Ý nghĩa / cách dùng Hệ thống thuế / cung và cầu / chuyển gánh nặng sang bên khác.
税制の変更で増えたコストを価格に転嫁できるかどうかは、需給の状況による。
Có thể chuyển phần chi phí tăng do thay đổi hệ thống thuế vào giá hay không tùy thuộc vào tình hình cung cầu.
Điểm dễ nhầm: 「相殺」 đọc 「そうさい」 và 「出納」 đọc 「すいとう」 — đây là cách đọc đặc biệt, không suy ra từ âm thường gặp của từng chữ. 「欠乏」 giữ 「けつ」 không ngắt âm, khác 「欠点」; 「剰余」, 「増資」 có âm đục ở chữ đầu, còn 「配当」 thì không.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

