Đọc Hán tự · Bài 02 — Luật pháp và xét xử
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Đọc đúng các từ Hán về kiện tụng, điều tra và trách nhiệm pháp lý trong tin tức và văn bản; phân biệt âm ngắt, âm đục, trường âm và những chữ Hán có phần giống nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 訴訟/提訴/控訴/告訴
Ý nghĩa / cách dùng Kiện tụng / khởi kiện / kháng cáo / tố cáo yêu cầu truy cứu hình sự.
会社を提訴した元社員は、一審で敗れたため控訴した。
Cựu nhân viên khởi kiện công ty đã kháng cáo vì thua ở phiên sơ thẩm.
Từ cần nhớ: 棄却/執行/処罰
Ý nghĩa / cách dùng Bác bỏ yêu cầu tố tụng / thi hành / xử phạt.
控訴が棄却されて判決が確定すると、刑が執行される。
Khi đơn kháng cáo bị bác bỏ và bản án có hiệu lực, hình phạt sẽ được thi hành.
Từ cần nhớ: 拘束/勾留/釈放
Ý nghĩa / cách dùng Giam giữ, ràng buộc / tạm giam trong tố tụng / phóng thích.
身柄を拘束された男は、20日間の勾留の後に釈放された。
Người đàn ông bị bắt giữ đã được phóng thích sau 20 ngày tạm giam.
Từ cần nhớ: 証人/証言/供述/黙秘
Ý nghĩa / cách dùng Người làm chứng / lời khai làm chứng / lời khai trước cơ quan điều tra / giữ im lặng.
証人の証言によって、容疑者の供述にうそがあることがわかった。
Nhờ lời khai của người làm chứng, người ta biết được lời khai của nghi phạm có chỗ không đúng sự thật.
Từ cần nhớ: 収賄/賠償/免責
Ý nghĩa / cách dùng Nhận hối lộ / bồi thường thiệt hại / miễn trách nhiệm.
契約書に免責の条項があっても、重大な過失があれば賠償を求められる。
Dù hợp đồng có điều khoản miễn trách nhiệm, nếu có lỗi nghiêm trọng thì vẫn có thể bị yêu cầu bồi thường.
Từ cần nhớ: 遵守/抵触/拘泥
Ý nghĩa / cách dùng Tuân thủ nghiêm / xung đột với quy định / câu nệ, bám chấp.
規則の遵守は大切だが、形式に拘泥しすぎると本来の目的を見失う。
Tuân thủ quy định là quan trọng, nhưng nếu quá câu nệ hình thức thì sẽ đánh mất mục đích ban đầu.
Điểm dễ nhầm: 「訴」 luôn đọc 「そ」 ngắn trong 「提訴・控訴・告訴」, đừng lẫn với 「訟」 của 「訴訟」. 「執行」 có âm ngắt 「しっ」, còn 「拘泥」 đọc âm Hán 「でい」 chứ không phải âm Nhật 「どろ」. 「供述」 đọc 「きょう」, không phải 「く」 như trong 「供養」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

