Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
›Ngữ pháp N5›Mẫu 40 / 60
JLPT N5 · 文法

~より~ Hơn(So với) ~

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • N + は + N + より + Aい/Aな + です天ぷらは寿司より高いです

N đứng trước より là chuẩn so sánh; không dùng tính từ phủ định

Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Diễn tả sự so sánh: 「N1 は N2 より ~です」 = N1 ~ hơn N2. Danh từ đứng trước より (N2) là chuẩn để so sánh.

Ví dụ 4 ví dụ

  1. 東京は大阪より大きいです。

    Tokyo lớn hơn Osaka.

  2. 今日は昨日より暑いです。

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  3. この町は私の町より静かです。

    Thị trấn này yên tĩnh hơn thị trấn của tôi.

  4. Hội thoại
    A

    寿司は天ぷらより安いですか?

    Sushi rẻ hơn tempura phải không?

    B

    いいえ、寿司は天ぷらより高いです。

    Không, sushi đắt hơn tempura.

Chú ý

Khi trả lời phủ định câu hỏi so sánh, dùng tính từ trái nghĩa, không dùng thể phủ định của tính từ:

寿司は天ぷらより安いですか? (Sushi rẻ hơn tempura phải không?)

〇 いいえ、寿司は天ぷらより高いです。 (Không, sushi đắt hơn.)

× いいえ、寿司は天ぷらより安くありません。

Mẫu trước: ~まだ~ていません Ngữ pháp N5 Mẫu tiếp: ~ほど~ない

Ngữ pháp N5

60 mẫu
  1. 36~のをDanh từ hóa động từ
  2. 37~のはDanh từ hóa động từ
  3. 38~もう~ましたDiễn tả hành động đã hoàn thành
  4. 39~まだ~ていませんVẫn chưa làm ~
  5. 40~より~ Hơn(So với) ~
  6. 41~ほど~ないKhông ~ bằng ~
  7. 42~と同じGiống với ~, tương tự với ~
  8. 43~のなかで~がいちばんTrong số … nhất
  9. 44~く/~になるTrở thành, trở nên
  10. 45~ても~ないCho dù ~ cũng không
Xem tất cả 60 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N5
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©