Cấu trúc
- N + は + N + より + Aい/Aな + です天ぷらは寿司より高いです
N đứng trước より là chuẩn so sánh; không dùng tính từ phủ định
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả sự so sánh: 「N1 は N2 より ~です」 = N1 ~ hơn N2. Danh từ đứng trước より (N2) là chuẩn để so sánh.
Ví dụ 4 ví dụ
-
東京は大阪より大きいです。
Tokyo lớn hơn Osaka.
-
今日は昨日より暑いです。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
-
この町は私の町より静かです。
Thị trấn này yên tĩnh hơn thị trấn của tôi.
-
Hội thoại
A
寿司は天ぷらより安いですか?
Sushi rẻ hơn tempura phải không?
Bいいえ、寿司は天ぷらより高いです。
Không, sushi đắt hơn tempura.
Chú ý
Khi trả lời phủ định câu hỏi so sánh, dùng tính từ trái nghĩa, không dùng thể phủ định của tính từ:
寿司は天ぷらより安いですか? (Sushi rẻ hơn tempura phải không?)
〇 いいえ、寿司は天ぷらより高いです。 (Không, sushi đắt hơn.)
× いいえ、寿司は天ぷらより安くありません。
