Cấu trúc
- Vて + も + Vない何回読んでも覚えられません
- Aくて + も + Vない安くても買いません
- Aな/N + でも + Vない暇でも遊びません
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này biểu thị điều kiện ngược, dùng khi một hành động nào đó trong một hoàn cảnh nhất định đáng ra phải làm nhưng lại không làm, một việc nào đó đáng ra phải xảy ra nhưng lại không xảy ra, hoặc một kết quả trái với quan niệm thông thường của mọi người.
Ví dụ 5 câu
-
安くても、買いません。
Cho dù giá rẻ tôi cũng không mua.
-
何回読んでも、覚えられません。
Cho dù đọc bao nhiêu lần cũng không thể nhớ được.
-
便利でも、携帯電話を使わない。
Cho dù điện thoại có tiện lợi như thế nào nhưng tôi cũng không sử dụng.
-
お腹がすいても、食べません。
Cho dù đói cũng không ăn.
-
暇でも、遊びません。
Cho dù rảnh cũng không đi chơi.
