Cấu trúc
- N + は + N + ほど + Aくない日本ほど寒くない
- N + は + N + ほど + Aな + ではない田中さんほど上手ではない
N đứng trước ほど là chuẩn so sánh
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
N1はN2ほど~ない
Thể hiện ý lấy N2 làm chuẩn để so sánh thì N1 không bằng N2
Ví dụ 2 câu
-
ベトナムは日本ほど寒くない。
Việt Nam không lạnh bằng Nhật Bản.
-
山田さんは田中さんほど英語を話すのが上手ではありません。
Anh Yamada nói tiếng Anh không giỏi bằng Anh Tanaka.
