Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
›Ngữ pháp N5›Mẫu 3 / 60
JLPT N5 · 文法

~でTại, ở, vì, bằng, với ( khoảng thời gian)

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • N + で駅で新聞を買います

N là nơi xảy ra hành động, phương tiện, nguyên nhân, chất liệu hoặc mốc giới hạn: はしで、明日で

Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Diễn tả nơi xảy ra hành động.

Diễn tả nơi xảy ra sự kiện.

Diễn tả nguyên nhân

Diễn tả phương pháp, phương thức, phương tiện.

Diễn tả sự vật được làm bằng chất liệu / vật liệu gì.

Diễn tả một khoảng thời gian giới hạn.

Ví dụ 4 câu

  1. この仕事は明日で終りますか?

    Công việc này đến ngày mai có xong không?

  2. はしで食べます。

    Tôi ăn bằng đũa.

  3. 日本語でレポートを書きます。

    Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật.

  4. 駅で新聞を買います。

    Tôi mua báo ở nhà ga.

Mẫu trước: ~も Ngữ pháp N5 Mẫu tiếp: ~に/ へ

Ngữ pháp N5

60 mẫu
  1. 1~はThì, là, ở
  2. 2~もCũng, đến mức, đến cả
  3. 3~でTại, ở, vì, bằng, với ( khoảng thời gian)
  4. 4~に/ へChỉ hướng, địa điểm, thời điểm
  5. 5~に ①Vào, vào lúc
  6. 6~をChỉ đối tượng của hành động
  7. 7~と ①Với
  8. 8~に ②Cho ~, từ ~
  9. 9~と ②Và
  10. 10~がNhưng
Xem tất cả 60 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N5
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©