Cấu trúc
- N + で駅で新聞を買います
N là nơi xảy ra hành động, phương tiện, nguyên nhân, chất liệu hoặc mốc giới hạn: はしで、明日で
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả nơi xảy ra hành động.
Diễn tả nơi xảy ra sự kiện.
Diễn tả nguyên nhân
Diễn tả phương pháp, phương thức, phương tiện.
Diễn tả sự vật được làm bằng chất liệu / vật liệu gì.
Diễn tả một khoảng thời gian giới hạn.
Ví dụ 4 câu
-
この仕事は明日で終りますか?
Công việc này đến ngày mai có xong không?
-
はしで食べます。
Tôi ăn bằng đũa.
-
日本語でレポートを書きます。
Tôi viết báo cáo bằng tiếng Nhật.
-
駅で新聞を買います。
Tôi mua báo ở nhà ga.
