~はThì, là, ở
Cấu trúc
- N + は + N + ですこれは私の眼鏡です
- N + は + N + が + Aい/Aなこの家はドアが大きいです
※ は làm trợ từ đọc là わ
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Phân cách chủ ngữ và vị ngữ trong câu. Thông tin truyền đạt thường đứng sau は
Làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Ví dụ 3 câu
-
私は日本の料理が好きです。
Tôi thích món ăn Nhật.
-
山田さんは日本語が上手です。
Anh Yamada giỏi tiếng Nhật.
-
この家はドアが大きいです。
Căn nhà này có cửa lớn.
Chú ý
Khi hỏi bằng は thì cũng trả lời bằng は, với thông tin trả lời thay thế cho từ để hỏi
Ví dụ:
A: これは何ですか? Cái này là cái gì?
B: これは私の眼鏡です。Cái này là mắt kính của tôi.