Eugene Burke
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Ngữ pháp N5›Mẫu 1 / 60
JLPT N5 · 文法

~はThì, là, ở

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • N + は + N + ですこれは私の眼鏡です
  • N + は + N + が + Aい/Aなこの家はドアが大きいです

※ は làm trợ từ đọc là わ

Ký hiệu
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Phân cách chủ ngữ và vị ngữ trong câu. Thông tin truyền đạt thường đứng sau は

Làm chủ ngữ của mệnh đề chính.

Ví dụ 3 câu

  1. 私(わたし)は日本(にほん)の料理(りょうり)が好(す)きです。

    Tôi thích món ăn Nhật.

  2. 山田(やまだ)さんは日本語(にほんご)が上手(じょうず)です。

    Anh Yamada giỏi tiếng Nhật.

  3. この家(いえ)はドアが大(おお)きいです。

    Căn nhà này có cửa lớn.

Chú ý

Khi hỏi bằng は thì cũng trả lời bằng は, với thông tin trả lời thay thế cho từ để hỏi

Ví dụ:

A: これは何ですか? Cái này là cái gì?

B: これは私の眼鏡(めがね)です。Cái này là mắt kính của tôi.

Mẫu sau →~もCũng, đến mức, đến cả

Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N5 →

Ngữ pháp N5 khác

  1. 1~はThì, là, ở
  2. 2~もCũng, đến mức, đến cả
  3. 3~でTại, ở, vì, bằng, với ( khoảng thời gian)
  4. 4~に/ へChỉ hướng, địa điểm, thời điểm
  5. 5~に ①Vào, vào lúc
  6. 6~をChỉ đối tượng của hành động
  7. 7~と ①Với
  8. 8~に ②Cho ~, từ ~
  9. 9~と ②Và
  10. 10~がNhưng
  11. 11~から~までTừ ~ đến ~
Xem cả 60 mẫu N5
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©