Cấu trúc
- N + と + N野菜と肉を食べます
Chỉ nối danh từ, liệt kê đầy đủ; không nối động từ, tính từ hay câu
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Khi nối 2 danh từ với nhau thì dùng trợ từ 「と」
Ví dụ 2 câu
-
野菜と肉を食べます。
Tôi ăn rau và thịt.
-
休みの日は土曜日と日曜日です。
Ngày nghỉ là ngày thứ bảy và chủ nhật.
Chú ý
「と」 dùng để liệt kê đầy đủ các danh từ, không dùng để nối động từ, tính từ hay hai câu với nhau.
VD: パンと牛乳を買いました。Tôi đã mua bánh mì và sữa.
