~あまり~ないKhông ~ lắm
Cấu trúc
- あまり + Vないあまり分かりません
- あまり + Aくないあまり寒くないです
- あまり + Aな + ではないあまり上手ではありません
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
「あまり」là phó từ biểu thị mức độ. Khi làm chức năng bổ nghĩa cho tính từ thì chúng được đặt trước tính từ.
「あまり」là phó từ biểu thị mức độ. Khi làm chức năng bổ nghĩa cho động từ thì chúng được đặt trước động từ
Ví dụ 3 câu
-
私の日本語はあまり上手ではありません。
Tiếng Nhật của tôi không giỏi lắm.
-
今日の天気はあまり寒くないです。
Thời tiết hôm nay không lạnh lắm.
-
英語はあまり分かりません。
Tiếng Anh thì không biết lắm.