Cấu trúc
- N + を + 数量 + 動詞みかんを4つ買いました
- N + が + 数量 + います/あります社員がふたりいます
Lượng từ đặt ngay trước động từ, không thêm trợ từ
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Thông thường thì lượng từ được đặt trước động từ mà nó bổ nghĩa, trừ trường hợp của lượng từ chỉ thời gian.
Ví dụ 3 câu
-
みかんを4つ買いました。
Tôi ( đã)mua 4 quả cam.
-
外国人の社員がふたりいます。
Có 2 nhân viên nước ngoài.
-
りんごを4つ食べました。
Tôi đã ăn hết 4 quả táo.
