Cấu trúc
- N + がほしいお金がほしいです
Chia như Aい: ほしくない; không dùng cho ngôi thứ ba
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này biểu thị ham muốn sở hữu một vật hoặc một người nào đó của người nói.
Nó cũng được dùng để hỏi về ham muốn của người nghe. Đối tượng của ham muốn được biểu thị
bằng trợ từ [が] [ほしい] là tính từ đuôi [い]
Ví dụ 3 câu
-
私はお金がほしいです。
Tôi muốn có tiền.
-
私は友達が欲しいです。
Tôi muốn có bạn bè.
-
今、何が一番欲しいですか?
Bây giờ bạn muốn có cái gì nhất?
Chú ý
Vì là tính từ đuôiい , nên phủ định của 「ほしい」là 「ほしくない」có nghĩa là không muốn.
子供がほしいですか? いいえ、欲しくないです。Anh muốn có con không? Không, tôi không muốn.
Mẫu câu không thể dùng để biểu thị ham muốn của người thứ ba.
Mẫu câu không thể dùng để mời người nghe dùng một thứ gì hay làm gì.
Ví dụ, trong trường hợp muốn mời người nghe uống cà phê thì không nói
[コーヒーが欲しいですか?」mà nói là「コーヒーはいかがですか?」
