Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Căn phòng nhìn ra công viên

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Căn phòng nhìn ra công viên

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nối lý do chuyển nhà với những thay đổi sau khi chuyển.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 便利(べんり)/静か(しずか)

Ý nghĩa / cách dùng Đối chiếu ưu điểm của hai nơi ở.

例

この町は便利ですが、少しにぎやかです。

Thị trấn này tiện nhưng hơi đông vui.

02

Mẫu câu: そのおかげで

Ý nghĩa / cách dùng Tìm nguyên nhân tích cực được nhắc ngay trước.

例

道を教えてもらいました。そのおかげで間に合いました。

Tôi được chỉ đường, nhờ vậy đã tới kịp.

Điểm dễ nhầm: Đừng nhầm người bê đồ với người nhận sự giúp đỡ; nối thay đổi khả năng với thói quen mới.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜つもり/thể ý chí
  • Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Ý định, thể ý chí và việc định làm
  • Sắp xếp câu · Bài 04 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Gói hàng tới sau ngày sinh nhật
〜てあげる/〜てくれる/〜てもらう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 52 — Ai cho, ai nhận và ai được giúp
  • Sắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    先月、私は駅の近くの部屋から、少し遠い部屋に引っ越しました。前の部屋は便利でしたが、夜も車の音が大きくて、よく眠れませんでした。新しい部屋から駅までは歩いて二十分かかります。【1】、窓の外に公園があって、とても静かです。

    引っ越しの日は、友だち二人が手伝いに来てくれました。重い机は一人では運べませんでした。私はその机を友だち二人に運んで【2】。私は小さい箱を新しい部屋へ運びました。全部終わってから、一緒に近くの店で昼ご飯を食べました。

    今は、朝、公園を通って駅へ行きます。前は朝ご飯を食べる時間がありませんでしたが、早く寝るようになってから、早く起きられる【3】。そのおかげで、朝ご飯も毎日食べています。駅まで歩くのは少し長いですが、それもいい運動だと思っています。まだ荷物が二箱残っているので、今度の休みに全部片づけて【4】と思います。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếpNgữ pháp N4Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Bữa tối đầu tiên của bố

    Bài trước

    • Bài 01Mười phút trên chuyến tàu
    • Bài 02Sách trả trước kỳ nghỉ
    • Bài 03Người bạn cùng nhóm mới
    • Bài 04Một tuần trước kỳ kiểm tra
    • Bài 05Tờ giấy nhắn trên bàn bếp

    Bài sau

    • Bài 07Bữa tối đầu tiên của bố
    • Bài 08Ngày thu gom đồ lớn
    • Bài 09Chiếc áo đổi đúng cỡ
    • Bài 10Gói hàng tới sau ngày sinh nhật
    • Bài 11Quầy tự thanh toán
    © 2012–2026 VNJPCLUB