Cấu trúc
- Vた + ら結婚したら
- Aかった + ら高かったら
- Aな/N + だった + ら雨だったら
Phủ định: 行かなかったら; với việc chắc chắn xảy ra mang nghĩa “sau khi”
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này dùng để biểu thị một động tác hay hành vi nào đó sẽ được làm, hoặc một tình huống nào đó sẽ xảy ra, một sự việc, một động tác hay một trạng thái nào đó chắc chắn sẽ diễn ra trong tương lai.
Ví dụ 4 câu
-
雨だったら道が混雑するだろう。
Nếu trời mưa, chắc đường sá sẽ đông người chen chúc.
-
もしも、あまり高かったら誰も買わないでしょう。
Nếu như đắt quá, chắc chắn sẽ không có ai mua.
-
お酒飲んだら絶対に運転はするな。
Sau khi đã uống rượu thì tuyệt đối không được lái xe.
-
結婚したら仕事をやめたい。
Sau khi lập gia đình tôi muốn nghỉ làm.
