Cấu trúc
- Vた + ほうがいい医者に行ったほうがいい
- Vない + ほうがいい話さないほうがいい
Cũng dùng V辞書形: 直接話すほうがいい
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để khuyên nhủ, góp ý cho người nghe
Ví dụ 3 câu
-
そんなに具合が悪いんだったら、医者に行ったほうがいい。
Bệnh như thế thì nên đi tới bác sĩ.
-
僕が話すより、君が直接話すほうがいいと思う。
Em nên trực tiếp nói thì tốt hơn anh nói.
-
あの人おしゃべりだから、あまり話さないほうがいいと思う。
Cô ấy hay nói lắm, đừng nên kể với cô ấy.
Chú ý
Động từ có thể dùng ở dạng từ điển, nhưng dạng phủ định thì có thể dùng「。。。。ない」không sử dụng công thức「なかったほうがいい」
Không nên nói chuyện với người ấy
O あの人には話さないほうがいいよ。
X あの人には話さなかったほうがいいよ。
