Donald Barnes
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Ngữ pháp N4›Mẫu 4 / 63
JLPT N4 · 文法

~てみるThử làm ~

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • Vて + みる一度食べてみたい

※ Hay dùng てみたい: muốn thử làm

Ký hiệu
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Mẫu câu này biểu thị ý muốn làm thử một điều gì đó

Ví dụ 4 câu

  1. 一度その珍しい料理が食べてみたい。

    Tôi muốn ăn thử món ăn lạ đó một lần.

  2. パンダ はまだ見たことがない。一度見てみたいと思っている。

    Gấu trúc thì tôi chưa từng thấy, nên muốn xem thử một lần.

  3. 先日最近話題になっている店へいってみました。

    Hôm nọ tôi đã thử đến cửa hàng mà dạo này người ta đang bàn tán.

  4. バイクをやめて、自転車通勤をしてみることにした。

    Tôi đã quyết định thử đi làm bằng xe đạp, không còn dùng xe máy nữa.

← Mẫu trước~そうに/ そうな/ そうですCó vẻ, trông như, nghe nói là Mẫu sau →~とHễ mà ~

Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N4 →

Ngữ pháp N4 khác

  1. 1~(も)~し、~しKhông những ~ mà còn ~ ; vừa ~ vừa ~
  2. 2~によると~そうですTheo ~ thì nghe nói là ~
  3. 3~そうに/ そうな/ そうですCó vẻ, trông như, nghe nói là
  4. 4~てみるThử làm ~
  5. 5~とHễ mà ~
  6. 6~たらNếu, sau khi ~
  7. 7~ならNếu là ~
  8. 8~ばNếu ~
  9. 9~ば~ほどCàng ~ càng ~
  10. 10~たがる….muốn….thích
  11. 11~かもしれないKhông chừng ~, có thể ~
Xem cả 63 mẫu N4
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©