Cấu trúc
- Vます/Aい(bỏ い)/Aな + そうです雨が降りそうです
- Vます/Aい(bỏ い)/Aな + そうな + Nおいしそうなケーキ
- Vます/Aい(bỏ い)/Aな + そうに楽しそうに話す
- 普通形 + そうです今年の冬は暖かいそうです
Dòng 4 = nghe nói (伝聞); いい → よさそう、ない → なさそう
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng trong trường hợp thể hiện sự nhận định, đánh giá của người nói dựa trên những gì nhìn thấy hoặc cảm nhận. Dùng trong trường hợp thể hiện lại những gì đã nghe.
Ví dụ 3 câu
-
今年の冬は暖かいそうです。
Nghe đâu mùa đông năm nay trời sẽ ấm.
-
米が値上がりしているそうです。
Nghe nói gạo đang lên giá.
-
昔はこのあたりは海だったそうです。
Nghe nói ngày trước khu này là biển cả.
Chú ý
そうなN → Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau
そうに → Dùng như trạng từ
