~(も)~し、~しKhông những ~ mà còn ~ ; vừa ~ vừa ~
Cấu trúc
- 普通形 + しお腹がすいたし、のどが渇いたし
※ Hay dùng も để nhấn mạnh: 色もきれいだし、デザインもいい
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Thường dùng để liệt kê lý do, nguyên nhân cho một hành động tiếp sau theo.
Ví dụ 3 câu
-
お腹がすいたし、のどが渇いたし、すこし食べてみたいです。
Vừa đói vừa khát nên tôi muốn ăn một chút gì đó.
-
このシャツは色もきれいだし、デザインもいいですね。買いたいです。
Cái áo này màu đẹp và thiết kế đẹp. Tôi muốn mua nó.
-
今日は週末だったし、天気がよかったので、公園は人が多かったです。
Vì hôm nay là cuối tuần, thời tiết lại đẹp nên công viên rất đông người.