Cấu trúc
- Vない + で + ください話さないでください
- Vない + で悲しまないで
Dạng bỏ ください dùng trong văn nói thân mật
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Hầu hết chỉ dùng câu mệnh lệnh, yêu cầu
Ví dụ 4 câu
-
止めないでください。
Không được đậu(xe).
-
話さないでください。
Xin đừng nói chuyện.
-
「タバコを吸わないでください」という標識があった。
Có biển báo là xin đừng hút thuốc.
-
「悲しまないで」と彼女は言った。
Cô ấy nói "xin đừng buồn".
