~っぽいThấy như là ~
Cấu trúc
- N + っぽい子供っぽい
- Aい(bỏ い) + っぽい白っぽい服
- Vます + っぽい忘れっぽい
※ Chia như tính từ đuôi い: 水っぽくてまずい
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Cảm thấy như là, thấy như là
Ví dụ 4 câu
-
男は白っぽい服を着ていた。
Gã đàn ông mặc đồ gần như là màu trắng.
-
あの人は忘れっぽくて困る。
Tôi thật là khổ sở vì người đó có tính hay quên.
-
この牛乳水っぽくてまずいよ。
Thứ sữa bò này loãng như nước lã, dở quá.
-
30にもなって、そんなことで怒るなんて子供っぽいね。
30 tuổi rồi mà còn giận những chuyện như vậy, thật là giống con nít quá đi.
Chú ý
Chỉ dùng với thể Nっぽい và Aい(bỏ い)っぽい
Dùng để nói đặc tính của sự vật
Thường không có sự lặp đi, lặp lại nhiều lần
Dùng để nói những việc không tốt
Chỉ cùng với thể V-ますっぽい