Cấu trúc
- Vた + 末/末に悩んだ末
- N + の + 末/末に闘病生活の末に
Văn viết; kết quả sau một quá trình dài, vất vả
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Sau khi trải qua một quá trình nào đó, cuối cùng đã
Ví dụ 3 câu
-
彼は3年の闘病生活の末になくなった。
Ông ấy đã qua đời sau 3 năm chống chọi với bệnh tật.
-
よく考えた末に決めたことです。
Chuyện này tôi đã quyết định sau một thời gian dài suy nghĩ rất kỹ.
-
いろいろ悩んだ末、会社を辞めることにした。
Sau một thời gian dài trăn trở, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.
Chú ý
Thường dùng trong văn viết, thể hiện câu văn cứng
