Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Bất khả thi và điều có thể suy ra
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Đọc nghĩa cả câu để tách 「べく」 (mục đích) khỏi 「べくもない」 (không thể), nhận ra cách nối riêng của 「ためしがない」 và 「に難くない」, và dùng 「うにも〜ない」 khi ý muốn bị một trở ngại cụ thể cản lại.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: V辞書形+べく(する→するべく・すべく)
Ý nghĩa / cách dùng Để đạt mục đích thì tiến hành hành động ở vế sau; văn viết, vế sau là hành động có chủ ý.
新しい市場を開拓すべく、営業部は海外に事務所を設けた。
Để khai phá thị trường mới, bộ phận kinh doanh đã mở văn phòng ở nước ngoài.
Mẫu câu: V辞書形+べくもない(する→するべくもない・すべくもない)
Ý nghĩa / cách dùng Không thể nào…, đừng hòng…; hay đi với 望む, 知る, 比べる, 疑う.
今の私の語学力では、通訳なしで交渉を進めることなど望むべくもない。
Với trình độ ngoại ngữ hiện giờ của tôi thì đừng hòng tiến hành đàm phán mà không cần phiên dịch.
Mẫu câu: V辞書形+すべがない/すべもなく
Ý nghĩa / cách dùng Không còn cách nào để làm; 「なすすべもなく」 = bất lực, không biết làm gì.
電話も通じず、山あいの村の様子を知るすべがなかった。
Điện thoại cũng không liên lạc được, chẳng có cách nào biết tình hình ngôi làng giữa núi.
Mẫu câu: Vた形+ためしがない
Ý nghĩa / cách dùng Chưa từng có một lần nào như vậy; thường kèm ý chê hoặc thất vọng.
彼女が待ち合わせの時間どおりに来たためしがない。
Cô ấy chưa lần nào đến đúng giờ hẹn.
Mẫu câu: 想像・察し・予想などのN/想像する・察するなどのV辞書形+に難くない
Ý nghĩa / cách dùng Có thể dễ dàng hình dung, đoán được; chỉ đi với một số từ như 想像, 察する, 予想.
10年ぶりに家族と再会した彼の喜びは、想像に難くない。
Niềm vui của anh ấy khi gặp lại gia đình sau mười năm thật dễ hình dung.
Mẫu câu: V意向形+にも+可能形の否定/条件不足を表す否定節
Ý nghĩa / cách dùng Dù muốn làm cũng không thể vì bị trở ngại; vế sau là khả năng phủ định (帰ろうにも帰れない) hoặc điều kiện còn thiếu (〜がない, 〜がいない).
熱が高くて、起きようにも起きられなかった。
Sốt cao quá, tôi có muốn dậy cũng không dậy nổi.
Điểm dễ nhầm: 「べく」 nêu mục đích (để…), còn 「べくもない」 phủ định khả năng (không thể nào…); cả hai nối với thể từ điển nên phải đọc nghĩa cả câu. 「ためしがない」 nối với thể た, 「に難くない」 chỉ đi với 想像, 察する, 予想, còn 「すべがない」 là không có cách. 「うにも〜ない」 nêu ý muốn bị cản trở, khác với 「うとも」「うが」 (dù có làm thì…).
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

