Chọn ngữ pháp · Bài 22 — Kết cục bất lợi và hoàn cảnh ép buộc
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Chọn đúng mẫu theo vai của chủ ngữ (bên bị ép hay nguyên nhân), theo giọng điệu (chê bai, than thở hay tiếc nuối) và theo cách nối (thể từ điển, gốc thể ない, danh từ chỉ hành động).
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: V辞書形+始末だ
Ý nghĩa / cách dùng Kết cục tồi tệ đến mức đáng chê sau một chuỗi việc xấu; hay đi với 揚げ句, ついには, とうとう.
彼は締め切りを何度も延ばした揚げ句、最後は連絡もつかなくなる始末だ。
Anh ta lùi hạn chót hết lần này đến lần khác, rốt cuộc đến mức không liên lạc được nữa.
Mẫu câu: 行為を表すN+を余儀なくされる
Ý nghĩa / cách dùng Chủ ngữ là bên chịu tác động: bị hoàn cảnh buộc phải làm (中止, 変更, 撤退, 運休…).
台風の接近により、花火大会は中止を余儀なくされた。
Do bão đến gần, lễ hội pháo hoa buộc phải hủy.
Mẫu câu: V辞書形+羽目になる
Ý nghĩa / cách dùng Vì một sự cố hay lựa chọn sai mà rơi vào cảnh phải làm việc mình không muốn.
終電を逃して、駅から家まで1時間歩く羽目になった。
Lỡ chuyến tàu cuối, tôi đành phải đi bộ một tiếng từ ga về nhà.
Mẫu câu: Vない形語幹+ずじまい(する→せずじまい)
Ý nghĩa / cách dùng Rốt cuộc đã không làm được việc vốn định làm, kèm cảm giác tiếc nuối.
旅行先で土産を買う暇がなく、結局何も買わずじまいだった。
Ở nơi du lịch không có thời gian mua quà, rốt cuộc tôi chẳng mua được gì.
Mẫu câu: 行為を表すN+を余儀なくさせる(AはBにNを〜)
Ý nghĩa / cách dùng Chủ ngữ là nguyên nhân: buộc một bên (đánh dấu bằng 「に」) phải làm việc không mong muốn.
原材料の不足は、多くの工場に生産の縮小を余儀なくさせた。
Tình trạng thiếu nguyên liệu đã buộc nhiều nhà máy phải thu hẹp sản xuất.
Điểm dễ nhầm: 「を余儀なくされる」 lấy bên bị ép làm chủ ngữ, 「を余儀なくさせる」 lấy nguyên nhân làm chủ ngữ và bên bị ép đi với 「に」; cả hai đứng sau danh từ chỉ hành động. 「始末だ」 kết thúc một chuỗi việc xấu với ý chê, 「羽目になる」 là bị dồn vào việc phải làm, còn 「ずじまい」 nối với gốc thể ない.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

