Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 45 — Buổi kiểm tra thang máy

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 45 — Buổi kiểm tra thang máy

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Kết hợp giờ ngừng hoạt động, lối đi thay thế và hỗ trợ dành cho người cần giúp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 午前(ごぜん)/午後(ごご)

Ý nghĩa / cách dùng Đọc chính xác khung giờ thông báo.

例

受付は午前中だけ開いています。

Quầy chỉ mở buổi sáng.

02

Mẫu câu: 一階(いっかい)の入口(いりぐち)

Ý nghĩa / cách dùng Xác định nơi có thể tìm người hỗ trợ.

例

一階の入口で待ち合わせました。

Chúng tôi hẹn gặp ở lối vào tầng một.

Điểm dễ nhầm: Giờ kết thúc dự kiến khác với giờ có thể mở lại sớm; chỉ sử dụng khi đã có dấu hiệu cho phép.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ために/〜ように/〜に行く
  • Chọn ngữ pháp · Bài 30 — Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
  • Sắp xếp câu · Bài 04 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Một tuần trước kỳ kiểm tra

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    マンションのみなさんへ

    十月十日の午前九時から十一時まで、エレベーターを点検てんけんします。この時間は、エレベーターを使うことが【1】。階段を使ってください。大きな荷物を運ぶ予定がある人は、九時より前か十一時より後にお願いします。

    階段を上るのが難しい方は、前の日までに管理人かんりにんへ知らせてください。買い物の荷物などは、管理人かんりにんがお部屋まで運んで【2】。点検てんけんの間、管理人かんりにんは一階の入口にいます。

    点検てんけんが早く終わった場合は、十一時【3】使えるようになります。終わったかどうかは、エレベーターの前の紙を見てください。その紙を外したら、使っても大丈夫です。みなさんに安全あんぜんに使っていただく【4】の点検てんけんです。ご協力をお願いします。管理室より

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 44 — Lời nhắn phía sau ảnh gia đìnhNgữ pháp N4Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 46 — Trữ nước trước buổi sửa đường ống

    Bài trước

    • Bài 40Bức tranh mang tới triển lãm nhỏ
    • Bài 41Cuộc gọi sau khi nhặt được ví
    • Bài 42Mã số tủ gửi hành lý
    • Bài 43Cấp lại thẻ học viên
    • Bài 44Lời nhắn phía sau ảnh gia đình

    Bài sau

    • Bài 46Trữ nước trước buổi sửa đường ống
    • Bài 47Chọn ảnh để lưu lại
    • Bài 48Chiếc đồng hồ được sửa
    • Bài 49Khảo sát chỗ ăn trưa
    • Bài 50Bàn làm việc cạnh cửa sổ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©