Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 126 — Trữ nước trước buổi sửa đường ống

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 126 — Trữ nước trước buổi sửa đường ống

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi điều phải chuẩn bị trước, việc tạm ngừng và bước cần làm khi dùng lại.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 透明(とうめい)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra dấu hiệu để bắt đầu sử dụng lại.

例

コップの水は透明です。

Nước trong cốc trong suốt.

02

Mẫu câu: 直接(ちょくせつ)

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt liên hệ trực tiếp với liên hệ qua người phụ trách.

例

先生に直接聞きました。

Tôi hỏi trực tiếp giáo viên.

Điểm dễ nhầm: Quy định trong tòa nhà không tự áp dụng cho công viên; chú ý điều kiện sau khi công việc kết thúc.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜前に/〜後で/〜てから
  • Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
  • Sắp xếp câu · Bài 63 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 85 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    あした、この建物では水道すいどうの工事こうじがあります。午前十時から午後一時まで、水が出ません。料理やそうじに使う水は、工事こうじが始まる【1】用意よういしておいてください。飲む水も忘れないでください。

    トイレも同じ時間は使えません。【2】、建物の外にある公園のトイレは、いつもどおり使えます。公園へは裏の入口から出ると近いです。

    工事こうじが終わったあと、初めは水が少し茶色くなることがあります。【3】水は料理に使わず、透明とうめいになるまで流してください。透明とうめいになったのを確かめ【4】、使ってください。午後二時になっても水が出ない場合は、管理人かんりにんに電話してください。工事こうじの会社へ直接電話する必要ひつようはありません。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 125 — Buổi kiểm tra thang máyNgữ pháp N4Bài sauBài 127 — Chọn ảnh để lưu lại

    Bài trước

    • Bài 121Cuộc gọi sau khi nhặt được ví
    • Bài 122Mã số tủ gửi hành lý
    • Bài 123Cấp lại thẻ học viên
    • Bài 124Lời nhắn phía sau ảnh gia đình
    • Bài 125Buổi kiểm tra thang máy

    Bài sau

    • Bài 127Chọn ảnh để lưu lại
    • Bài 128Chiếc đồng hồ được sửa
    • Bài 129Khảo sát chỗ ăn trưa
    • Bài 130Bàn làm việc cạnh cửa sổ
    • Bài 131Tờ nhắn cuộc gọi của khách
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©