Ngữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi phương án giao bản vẽ sớm, giới hạn của việc tăng ca và lý do không thể bỏ bước kiểm tra chất lượng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ただ、制限・注意点。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên: bổ sung điều kiện giới hạn cho điều vừa nói.
資料は今日中に送れます。ただ、写真は明日の追加になります。
Tôi có thể gửi tài liệu trong hôm nay. Tuy nhiên, ảnh sẽ được bổ sung vào ngày mai.
Mẫu câu: 前に述べた対処の方法 → その対応
Ý nghĩa / cách dùng Cách xử lý đó: chỉ biện pháp vừa được trình bày.
受付を2か所に増やした。その対応で待ち時間が短くなった。
Chúng tôi đã tăng số quầy tiếp nhận lên 2. Nhờ cách xử lý đó, thời gian chờ đã ngắn hơn.
Mẫu câu: ご理解いただければ幸いです
Ý nghĩa / cách dùng Rất mong nhận được sự thông cảm; lời đề nghị lịch sự với người nhận.
会場変更の事情をご理解いただければ幸いです。
Chúng tôi rất mong quý vị thông cảm cho lý do phải thay đổi địa điểm.
Mẫu câu: 工程・手順が+V受身形
Ý nghĩa / cách dùng Nêu công đoạn chịu tác động từ quyết định của người thực hiện.
説明の一部が省略され、参加者から質問が相次いだ。
Một phần giải thích bị lược bỏ nên những người tham gia liên tiếp đặt câu hỏi.
Mẫu câu: Vて+こそ
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ khi thực hiện điều đó thì mới có giá trị hoặc đạt kết quả.
相手の意見を聞いてこそ、役に立つ提案ができる。
Chỉ khi nghe ý kiến của người đối diện thì mới có thể đưa ra đề xuất hữu ích.
Điểm dễ nhầm: 「ただ」 giới hạn điều có thể đáp ứng, không rút lại toàn bộ đề xuất. Xác định bên được đề nghị thông cảm và hiểu 「てこそ」 là điều kiện làm nên giá trị, còn 「てまで」 nói đến biện pháp quá mức.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

