Ngữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi cách dung hòa yêu cầu trái nhau và xác định lời kêu gọi thử nghiệm trước khi quyết định.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。かといって、否定的な文。
Ý nghĩa / cách dùng Dù thừa nhận điều trước, không thể vì thế mà chấp nhận cách xử lý ở sau.
駅から遠い。かといって、毎日タクシーに乗るわけにもいかない。
Nơi đó xa ga. Dù vậy, cũng không thể ngày nào cũng đi taxi.
Mẫu câu: 複数の希望 → これらの要望
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ lại nhiều điều mà những người liên quan mong muốn.
料理を増やしてほしい、営業時間を延ばしてほしい。店はこれらの要望を検討している。
Khách muốn thêm món và kéo dài giờ mở cửa. Cửa hàng đang xem xét những yêu cầu này.
Mẫu câu: V意向形+ではないか
Ý nghĩa / cách dùng Kêu gọi người nghe cùng thực hiện một việc.
失敗を責めるより、次にどうするかを共に考えようではないか。
Thay vì trách móc thất bại, chúng ta hãy cùng nghĩ xem tiếp theo nên làm gì.
Mẫu câu: Nが+V受身形(見直される)
Ý nghĩa / cách dùng Lấy điều được xem xét lại làm chủ ngữ.
参加人数が減ったため、行事の運営方法が見直された。
Vì số người tham gia giảm, cách tổ chức sự kiện đã được xem xét lại.
Mẫu câu: 普通形(なA・N)+だの+普通形(なA・N)+だの
Ý nghĩa / cách dùng Nêu một số ví dụ, thường là những lời than phiền hoặc đánh giá không tích cực.
彼は荷物が重いだの道が長いだのと、歩く間ずっと文句を言っていた。
Suốt lúc đi bộ, anh ấy cứ phàn nàn nào là hành lý nặng, nào là đường dài.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc thừa nhận khó khăn với suy luận rằng phải từ chối mọi yêu cầu. Theo dõi mốc trước và sau thử nghiệm; lời kêu gọi cùng làm khác với việc kể lại một dự định đã qua.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

