Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi cách dung hòa yêu cầu trái nhau và xác định lời kêu gọi thử nghiệm trước khi quyết định.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。かといって、否定的な文。

Ý nghĩa / cách dùng Dù thừa nhận điều trước, không thể vì thế mà chấp nhận cách xử lý ở sau.

例

駅から遠い。かといって、毎日タクシーに乗るわけにもいかない。

Nơi đó xa ga. Dù vậy, cũng không thể ngày nào cũng đi taxi.

02

Mẫu câu: 複数の希望 → これらの要望

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ lại nhiều điều mà những người liên quan mong muốn.

例

料理を増やしてほしい、営業時間を延ばしてほしい。店はこれらの要望を検討している。

Khách muốn thêm món và kéo dài giờ mở cửa. Cửa hàng đang xem xét những yêu cầu này.

03

Mẫu câu: V意向形+ではないか

Ý nghĩa / cách dùng Kêu gọi người nghe cùng thực hiện một việc.

例

失敗を責めるより、次にどうするかを共に考えようではないか。

Thay vì trách móc thất bại, chúng ta hãy cùng nghĩ xem tiếp theo nên làm gì.

04

Mẫu câu: Nが+V受身形(見直される)

Ý nghĩa / cách dùng Lấy điều được xem xét lại làm chủ ngữ.

例

参加人数が減ったため、行事の運営方法が見直された。

Vì số người tham gia giảm, cách tổ chức sự kiện đã được xem xét lại.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+だの+普通形(なA・N)+だの

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một số ví dụ, thường là những lời than phiền hoặc đánh giá không tích cực.

例

彼は荷物が重いだの道が長いだのと、歩く間ずっと文句を言っていた。

Suốt lúc đi bộ, anh ấy cứ phàn nàn nào là hành lý nặng, nào là đường dài.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc thừa nhận khó khăn với suy luận rằng phải từ chối mọi yêu cầu. Theo dõi mốc trước và sau thử nghiệm; lời kêu gọi cùng làm khác với việc kể lại một dự định đã qua.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    皆さん、今日は集会室の使い方について話したい。この部屋には、静かに本を読みたい人も、仲間と楽器を練習したい人も来る。どちらも大切な活動だが、同じ時間に同じ場所で行うのは難しい。【1】、希望が合わないからといって、両方とも断ってしまうのも適切ではない。

    先月は、夜も使えるようにしてほしいという声と、近所が静かに過ごせるよう早く閉めてほしいという声が寄せられた。【2】を整理すると、単なる賛成と反対ではなく、利用したい時間や困っている理由の違いが見えてくる。要望を書いた人に話を聞けば、時間を少しずらすだけで解決する場合もある。

    そこで提案がある。話し合いを続けるだけでなく、まず1か月、曜日ごとに活動を分ける方法を皆で試してみ【3】。私も管理担当として毎週会場に来て、利用者の話を聞く。音の大きさや退出時間も記録し、近所の人にも変化を確認するつもりだ。

    今回決めるのは試行期間の予定だけである。期間が終われば、集まった記録と意見に基づいて【4】。続ける活動も、時間を変える活動も出てくるだろう。最初の案を何が何でも守ろうとする必要はない。利用者の中には、予約が面倒【5】、試す前から不満を並べる人もいる。しかし、声の大きさだけで決めず、実際に何が起きたのかを確かめたい。全員の希望をそのまま実現できなくても、理由を説明し合うことはできる。その積み重ねが、この部屋を共に使い続けるための土台になる。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Hai mặt của việc chuyển về ngoại ôNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 37 — Vì sao nhóm lưu lại các bản sửa

    Bài trước

    • Bài 31Từ chối một lời nhận xét vội
    • Bài 32Đề nghị nối dài thời gian học nghề
    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
    • Bài 34Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ
    • Bài 35Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô

    Bài sau

    • Bài 37Vì sao nhóm lưu lại các bản sửa
    • Bài 38Hiệu quả của giờ làm linh hoạt
    • Bài 39Tiếp nhận góp ý tại quầy dịch vụ
    • Bài 40Mời khách dự buổi giới thiệu nghề truyền thống
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©