Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Khách đến khi quầy đang kiểm kê

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Khách đến khi quầy đang kiểm kê

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi nguyên nhân chậm tiếp khách, thời điểm cần bố trí người trực và tác động của chỉ thị lên nhân viên kiểm kê.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 問題の説明。そこで、対応。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: nối vấn đề với hành động nhằm giải quyết vấn đề đó.

例

予約の電話が集中した。そこで、受付の人数を増やした。

Các cuộc gọi đặt trước dồn đến. Vì vậy, chúng tôi tăng số người trực tiếp nhận.

02

Mẫu câu: 前に述べた時刻の範囲 → その時間帯

Ý nghĩa / cách dùng Khung giờ đó: chỉ lại khoảng thời gian cụ thể vừa nêu.

例

夕方5時から6時までは入口が混む。その時間帯は別の通路も開ける。

Từ 5 đến 6 giờ chiều lối vào đông người. Trong khung giờ đó, một lối đi khác cũng được mở.

03

Mẫu câu: V辞書形+必要がある

Ý nghĩa / cách dùng Cần thực hiện hành động để đáp ứng yêu cầu hoặc tránh vấn đề.

例

会場が変更されたため、参加者に新しい場所を知らせる必要がある。

Do địa điểm tổ chức đã thay đổi, cần thông báo địa điểm mới cho người tham gia.

04

Mẫu câu: 人は+V使役受身形

Ý nghĩa / cách dùng Một người bị buộc làm việc theo tác động hoặc chỉ thị từ bên ngoài.

例

停電のため、私たちは練習を中断させられた。

Do mất điện, chúng tôi bị buộc phải gián đoạn buổi tập.

05

Mẫu câu: V辞書形+ことなく

Ý nghĩa / cách dùng Không làm hoặc không xảy ra việc đó mà vẫn thực hiện việc khác.

例

駅から会場まで、迷うことなく歩いて行けた。

Tôi đã đi bộ từ ga đến địa điểm tổ chức mà không bị lạc.

Điểm dễ nhầm: Theo dõi ai ra chỉ thị và ai phải dừng việc. Phân biệt giải pháp cần thực hiện với điều không cần làm; mục tiêu cuối là kiểm kê trong khi vẫn duy trì tiếp khách.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    4月12日の午後2時、売り場の担当者2人が商品の数を確認していたところ、修理品を受け取りに来た客への応対が遅れた。どちらが客に声をかけるか決まっておらず、2人とも数え終わってから対応しようと考えていた。【1】、店長は1人を接客に戻し、もう1人に途中までの数を記録するよう指示した。

    確認作業を午後に行ったのは、午前中に届く商品を一度に数えるためであった。しかし、過去の記録を調べると、午後2時から3時までは修理品の受け取りが多い。【2】に2人とも売り場を離れれば、同じ問題が起こる可能性が高い。商品がそろう時刻だけを見て、客の動きを十分に考えていなかった。

    今後は作業を始める前に、売り場で誰が客に応対するかを決めておく【3】。担当を明確にしないまま「客が来たら気づいた人が対応する」と伝えるだけでは、今回のように互いに相手を待ってしまう。受付の担当者を1人置き、交代する際には、待っている客がいないことを確認する。

    今回、接客に回った担当者は、店長の指示で、数えかけの商品を残して【4】。本人の判断で終えたわけではなく、再開時には、どこまで数えたかを確認するのに時間がかかった。記録する位置と方法を統一することも課題である。

    来週は1人ずつ交代で確認作業を行い、もう1人は常に売り場に残る方法を試す。全体の作業時間と客の待ち時間を記録し、無理がないかを確かめる。接客を止める【5】、在庫を確かめられる体制を整えたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Những cửa hàng dần bỏ túi dùng một lầnNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng

    Bài trước

    • Bài 24Phân biệt lỗi thử nghiệm và rủi ro sử dụng
    • Bài 25Đành hủy buổi thực địa ở vùng núi
    • Bài 26Tôn trọng căn cứ khi thảo luận
    • Bài 27Có tiếp tục nhận thêm công việc hay không
    • Bài 28Những cửa hàng dần bỏ túi dùng một lần

    Bài sau

    • Bài 30Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng
    • Bài 31Từ chối một lời nhận xét vội
    • Bài 32Đề nghị nối dài thời gian học nghề
    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
    • Bài 34Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©