Ngữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Khách đến khi quầy đang kiểm kê
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi nguyên nhân chậm tiếp khách, thời điểm cần bố trí người trực và tác động của chỉ thị lên nhân viên kiểm kê.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 問題の説明。そこで、対応。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: nối vấn đề với hành động nhằm giải quyết vấn đề đó.
予約の電話が集中した。そこで、受付の人数を増やした。
Các cuộc gọi đặt trước dồn đến. Vì vậy, chúng tôi tăng số người trực tiếp nhận.
Mẫu câu: 前に述べた時刻の範囲 → その時間帯
Ý nghĩa / cách dùng Khung giờ đó: chỉ lại khoảng thời gian cụ thể vừa nêu.
夕方5時から6時までは入口が混む。その時間帯は別の通路も開ける。
Từ 5 đến 6 giờ chiều lối vào đông người. Trong khung giờ đó, một lối đi khác cũng được mở.
Mẫu câu: V辞書形+必要がある
Ý nghĩa / cách dùng Cần thực hiện hành động để đáp ứng yêu cầu hoặc tránh vấn đề.
会場が変更されたため、参加者に新しい場所を知らせる必要がある。
Do địa điểm tổ chức đã thay đổi, cần thông báo địa điểm mới cho người tham gia.
Mẫu câu: 人は+V使役受身形
Ý nghĩa / cách dùng Một người bị buộc làm việc theo tác động hoặc chỉ thị từ bên ngoài.
停電のため、私たちは練習を中断させられた。
Do mất điện, chúng tôi bị buộc phải gián đoạn buổi tập.
Mẫu câu: V辞書形+ことなく
Ý nghĩa / cách dùng Không làm hoặc không xảy ra việc đó mà vẫn thực hiện việc khác.
駅から会場まで、迷うことなく歩いて行けた。
Tôi đã đi bộ từ ga đến địa điểm tổ chức mà không bị lạc.
Điểm dễ nhầm: Theo dõi ai ra chỉ thị và ai phải dừng việc. Phân biệt giải pháp cần thực hiện với điều không cần làm; mục tiêu cuối là kiểm kê trong khi vẫn duy trì tiếp khách.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

