Chọn ngữ pháp · Bài 08 — Lý do bề ngoài và trách nhiệm cá nhân
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Chọn đúng mẫu dựa vào bản chất của vế trước: cái cớ được cố ý viện ra, việc khiến mình mải mê, lời đã nói hay thể diện trước người khác, năng lực nửa vời, hoặc công sức đã bỏ ra mà không có kết quả.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+にかこつけて
Ý nghĩa / cách dùng Lấy N làm cái cớ để làm điều mình thật sự muốn (thường là việc riêng) hoặc để né tránh việc khác; hành động có chủ ý, thường hàm ý phê phán.
妹は受験勉強にかこつけて、家の手伝いを一切しなくなった。
Em gái tôi lấy cớ ôn thi để không phụ giúp việc nhà chút nào nữa.
Mẫu câu: N+にかまけて
Ý nghĩa / cách dùng Mải mê, bị cuốn vào N đến mức sao nhãng việc lẽ ra phải làm; thường là tự nhận xét, không có ý viện cớ.
日々の雑務にかまけて、読書の時間がすっかりなくなってしまった。
Bị cuốn vào đủ việc lặt vặt hằng ngày, tôi chẳng còn chút thời gian nào để đọc sách.
Mẫu câu: V辞書形・Vた形・Vている形・Nの+手前
Ý nghĩa / cách dùng Vì đã lỡ nói hay làm điều gì, hoặc vì giữ thể diện trước người khác, nên không thể làm khác đi; vế sau thường là 〜わけにはいかない, 〜ざるを得ない.
「来月から禁煙する」と家族に宣言した手前、たばこを買うわけにもいかない。
Vì đã tuyên bố với gia đình là từ tháng sau sẽ bỏ thuốc nên tôi cũng không thể đi mua thuốc lá được.
Mẫu câu: なまじ+普通形+ばかりに/ために;なまじ+N+があると
Ý nghĩa / cách dùng Chính vì có năng lực, hiểu biết hay điều kiện ở mức nửa vời mà lại dẫn tới kết quả không hay; vế sau là hậu quả xấu.
なまじ地図が読めるつもりでいたために、かえって山道で迷ってしまった。
Chính vì cứ tưởng mình đọc được bản đồ nên tôi lại bị lạc trên đường núi.
Mẫu câu: Vた形・Nの+かいもなく
Ý nghĩa / cách dùng Dù đã bỏ công sức hay hy vọng nhưng không thu được kết quả xứng đáng; trái nghĩa với かいあって/かいがあって.
毎朝の練習のかいもなく、彼は予選で敗退した。
Dù đã tập luyện mỗi sáng, anh ấy vẫn bị loại ở vòng sơ loại.
Điểm dễ nhầm: 「にかこつけて」 là cố ý viện cớ để làm việc khác, còn 「にかまけて」 là mải việc này nên vô tình bỏ bê việc kia — hãy xem vế sau có phải hành động chủ ý hay không. 「手前」 cần vế sau kiểu 「〜わけにはいかない」; 「なまじ」 đi với 「ばかりに/ために」 và một kết quả xấu; 「かいもなく」 trái nghĩa với 「かいあって」.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

