Đang tải tiến độ học…
Đọc Hán tự · Bài 02 — Sức khỏe, cơ thể và tinh thần
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Đọc từ chỉ bộ phận cơ thể, sức lực, sự sống, bệnh tật, chăm sóc và trạng thái tinh thần.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 体/手/足
Ý nghĩa / cách dùng Cơ thể, tay và chân
寒いので、手と足を温めます。
Vì trời lạnh nên tôi làm ấm tay và chân.
Từ cần nhớ: 病気/入院
Ý nghĩa / cách dùng Bệnh và việc nhập viện
病気で一週間入院しました。
Tôi đã nhập viện một tuần vì bị bệnh.
Từ cần nhớ: 心/気持ち/安心
Ý nghĩa / cách dùng Tấm lòng, cảm xúc và sự yên tâm
母の声を聞いて安心しました。
Nghe tiếng mẹ, tôi đã thấy yên tâm.
Điểm dễ nhầm: 心 đọc là こころ khi đứng riêng nhưng là しん trong 安心. Phân biệt 生きる và 生まれる theo nghĩa và phần kana đi sau.
Làm bài tập
Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
KẾT QUẢ CỦA BẠN
Các lần luyện gần đây
Đã trả lời 0/20

