Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 01 — Giao tiếp khi bất đồng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 01 — Giao tiếp khi bất đồng

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ tiếp xúc, phản hồi, ý định và thái độ khi trao đổi ý kiến; nhận ra lỗi kết hợp từ dễ gây hiểu nhầm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 客に応対(おうたい)する/呼びかけに応答(おうとう)する/変化に対応(たいおう)する

Ý nghĩa / cách dùng Tiếp đón, giao tiếp với khách / đáp lại lời gọi / xử lý phù hợp với thay đổi.

例

受付で客に応対していた職員が、人数の変更にもすぐ対応してくれた。

Nhân viên đang tiếp khách ở quầy lễ tân cũng nhanh chóng xử lý việc thay đổi số người giúp chúng tôi.

02

Từ cần nhớ: 発言の意図(いと)/応募の動機(どうき)/断る口実(こうじつ)

Ý nghĩa / cách dùng Điều định truyền đạt qua phát ngôn / động cơ thúc đẩy việc ứng tuyển / cái cớ viện ra để từ chối.

例

断る口実を考えるより、参加できない事情を正直に伝えたほうがよい。

Thay vì nghĩ cớ từ chối, nên thành thật nói rõ hoàn cảnh khiến mình không thể tham gia.

03

Từ cần nhớ: 言葉を交わす(かわす)/相手に接する(せっする)/経験を語る(かたる)

Ý nghĩa / cách dùng Trao đổi lời nói / ứng xử với người đối diện / kể lại kinh nghiệm hoặc trải nghiệm.

例

参加者と言葉を交わすうちに、以前同じ町に住んでいたと分かった。

Trong lúc trò chuyện với một người tham gia, tôi biết được rằng trước đây chúng tôi từng sống ở cùng một thị trấn.

04

Từ cần nhớ: 被害を訴える(うったえる)/悩みを打ち明ける(うちあける)/疑問を抱く(いだく)

Ý nghĩa / cách dùng Lên tiếng về thiệt hại để mong được giúp đỡ / thổ lộ điều đang giấu trong lòng / mang trong lòng sự nghi ngờ.

例

説明に疑問を抱いたが、その場では言わず、後で担当者に尋ねた。

Tôi nảy sinh nghi ngờ về lời giải thích, nhưng không nói ngay lúc đó mà sau mới hỏi người phụ trách.

05

Từ cần nhớ: 慎重(しんちょう)な判断/謙虚(けんきょ)な姿勢/控えめ(ひかえめ)な表現

Ý nghĩa / cách dùng Phán đoán thận trọng / thái độ khiêm tốn / cách diễn đạt chừng mực.

例

立場が上になっても謙虚な姿勢で学び、慎重に判断することが大切だ。

Ngay cả khi lên vị trí cao hơn, điều quan trọng là vẫn học hỏi với thái độ khiêm tốn và phán đoán thận trọng.

06

Từ cần nhớ: いきなり質問する/思わず声を上げる/きっぱり断る

Ý nghĩa / cách dùng Đột ngột đặt câu hỏi / bất giác kêu lên / dứt khoát từ chối.

例

いきなり無理な頼み事をされたが、できないことはきっぱり断った。

Tôi bất ngờ bị nhờ một việc quá sức, nhưng đã dứt khoát từ chối điều mình không thể làm.

Điểm dễ nhầm: “応対” hướng đến việc giao tiếp với con người, “応答” là phản hồi, còn “対応” rộng hơn và dùng với tình huống hay sự thay đổi. “動機” thúc đẩy hành động có chủ ý, khác nguyên nhân máy hỏng; “思わず” là ngoài ý thức nên không dùng để yêu cầu ai cố ý làm một việc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    応対
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    応答
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    対応
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    解釈
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    意図
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    動機
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    口実
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    交わす
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    接する
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    語る
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    そらす
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    訴える
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    打ち明ける
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    抱く
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    慎重
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    謙虚
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    控えめ
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    いきなり
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    思わず
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    きっぱり

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 12 — Biến chuyển và quan hệ tác độngTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 02 — Duy trì chất lượng dịch vụ

    Bài trước

    • Bài 08Suy đoán, âm nhạc và lý lẽ
    • Bài 09Đặc điểm, chất lượng và vật dụng
    • Bài 10Cách hiểu và trình bày thông tin
    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc
    • Bài 12Biến chuyển và quan hệ tác động

    Bài sau

    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ
    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự
    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    © 2012–2026 VNJPCLUB