Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…
›Ngữ pháp N5›Sắp xếp câu · Bài 02 — Tính từ, thời gian và số lượng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 02 — Tính từ, thời gian và số lượng

Luyện ngữ pháp JLPT N5

20 câu hỏiThời gian: 24 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đủ bốn cụm thành câu rồi xác định cụm ở vị trí ★ trong chủ điểm đã học.

Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn

Điểm dễ nhầm: Giữ nguyên cụm ngữ pháp và đọc cả phần đã cho ngoài bốn ô trước khi chọn ★.

Đọc lại mẫu câu và ví dụ, sau đó đối chiếu lời giải với câu hoàn chỉnh.

Làm bài tập

Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.

Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    わたしは★をのみました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    えきの前まえに★があります。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    きのうの★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    この★ですか。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    ここはしずか★です。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    きょねんのこの★ありませんでした。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    リーさんは★人ひとです。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    はこの中なかにはりんごが★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    このみせは午前九時ごぜんくじから★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    あのおちゃは★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    きのうは★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    あのベッドは★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    これはとても★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    わたしは毎日まいにち★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    みせの休やすみはまいしゅう★です。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    あねはまいしゅうげつようび★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    はがきは★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    きのうは★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    あしたのパーティーは午後ごご★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    あのおまわりさんは★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 08 — Thời điểm, thời lượng và số lượngNgữ pháp N5Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Thời gian, số lượng và thói quen

    Bài trước

    • Sắp xếp câu · Bài 01Câu cơ bản và trợ từ
    • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01Sinh hoạt và nơi chốn
    • Chọn ngữ pháp · Bài 06Tính từ い và cách mô tả người, vật
    • Chọn ngữ pháp · Bài 07Tính từ な, tần suất và mức độ
    • Chọn ngữ pháp · Bài 08Thời điểm, thời lượng và số lượng

    Bài sau

    • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02Thời gian, số lượng và thói quen
    • Chọn ngữ pháp · Bài 09Thể て: nối hành động, yêu cầu và cho phép
    • Chọn ngữ pháp · Bài 10Mong muốn, mục đích, lời mời và khả năng
    • Chọn ngữ pháp · Bài 11Thể ない・た và trình tự hành động
    • Chọn ngữ pháp · Bài 12So sánh, trạng từ, giới hạn và sự thay đổi
    © 2012–2026 VNJPCLUB