Bruce Edwards
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Sắp xếp câu · Bài 20 — Kết hợp nhiều mẫu khi đi lại, học và xử lý việc hằng ngày

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 20 — Kết hợp nhiều mẫu khi đi lại, học và xử lý việc hằng ngày

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Tìm cụm ngữ pháp bên trong trước, sau đó nối cụm ấy với quan hệ ý nghĩa của toàn câu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vないように+行動

Ý nghĩa / cách dùng Làm một việc nhằm tránh một kết quả khác.

例

遅れないように早く出ます。

Tôi đi sớm để không đến muộn.

02

Mẫu câu: Vてくれた+N/Vてもらったのに

Ý nghĩa / cách dùng Bổ nghĩa danh từ bằng sự giúp đỡ; kết quả trái kỳ vọng dù đã được giúp.

例

友だちが選んでくれた服です。

Đây là quần áo bạn đã chọn cho tôi.

03

Mẫu câu: Vたはずなのに/Vているので

Ý nghĩa / cách dùng Kỳ vọng bị trái; trạng thái làm căn cứ cho kết luận.

例

閉めたはずなのに、窓が開いています。

Tôi chắc đã đóng cửa sổ, vậy mà cửa vẫn mở.

Điểm dễ nhầm: Đừng chọn ★ chỉ từ một cặp từ quen. Hãy ghép đủ bốn mảnh và kiểm tra người làm, thời điểm và nội dung được suy đoán.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    旅行の前に、★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    バスに★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    道を★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    買ったばかりの★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    駅に★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    家族に★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    試験に★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    電気が★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    先生が★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    かばんを★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    日本語のニュースが★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    この店は、料理が★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    子どもが★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    窓から★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    予約した★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    弟は、私より★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    パソコンの使い方が分からない★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    忘れないように、★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    友だちが★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    荷物を★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 19 — Nói rõ mức hơn kém, lượng chia và độ dễ khóNgữ pháp N4Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Mười phút trên chuyến tàu

    Bài trước

    • Bài 15Ghép lời nhờ và xác định người được giúp
    • Bài 16Đọc quy định, xin phép và hiểu điều không bắt buộc
    • Bài 17Liên kết nguyên nhân và kết quả trái mong đợi
    • Bài 18Phân biệt điều nghe được và điều đang suy đoán
    • Bài 19Nói rõ mức hơn kém, lượng chia và độ dễ khó

    Bài sau

    • Bài 01Mười phút trên chuyến tàu
    • Bài 02Sách trả trước kỳ nghỉ
    • Bài 03Người bạn cùng nhóm mới
    • Bài 04Một tuần trước kỳ kiểm tra
    • Bài 05Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
    © 2012–2026 VNJPCLUB