Sắp xếp câu · Bài 20 — Kết hợp nhiều mẫu khi đi lại, học và xử lý việc hằng ngày
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Tìm cụm ngữ pháp bên trong trước, sau đó nối cụm ấy với quan hệ ý nghĩa của toàn câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vないように+行動
Ý nghĩa / cách dùng Làm một việc nhằm tránh một kết quả khác.
遅れないように早く出ます。
Tôi đi sớm để không đến muộn.
Mẫu câu: Vてくれた+N/Vてもらったのに
Ý nghĩa / cách dùng Bổ nghĩa danh từ bằng sự giúp đỡ; kết quả trái kỳ vọng dù đã được giúp.
友だちが選んでくれた服です。
Đây là quần áo bạn đã chọn cho tôi.
Mẫu câu: Vたはずなのに/Vているので
Ý nghĩa / cách dùng Kỳ vọng bị trái; trạng thái làm căn cứ cho kết luận.
閉めたはずなのに、窓が開いています。
Tôi chắc đã đóng cửa sổ, vậy mà cửa vẫn mở.
Điểm dễ nhầm: Đừng chọn ★ chỉ từ một cặp từ quen. Hãy ghép đủ bốn mảnh và kiểm tra người làm, thời điểm và nội dung được suy đoán.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

