Cấu trúc
- V辞書形/Vない + ように忘れないように
Thường đi với động từ không chủ ý hoặc thể khả năng: 読めるように
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Động từ 1 biểu thị một mục đích hay mục tiêu, còn động từ 2 biểu thị hành động có chủ ý để tiến gần tới hoặc đạt tới mục tiêu hoặc mục đích đó.
Ví dụ 4 câu
-
子供にも読めるように名前にふりがなをつけた。
Tôi đã ghi chú cách đọc lên trên tên để ngay cả trẻ em cũng có thể đọc được.
-
忘れ物をしないようにしてください。
Xin nhớ đừng bỏ quên đồ.
-
授業中はおしゃべりしないように。
Trong giờ học xin đừng nói chuyện.
-
忘れないようにノートにメモしておこう。
Tôi sẽ ghi chú lại trong vở để khỏi quên.
