Cấu trúc
- あえて + Câuあえて提案したい
Đi với động từ ý chí; あえて…ない: không cố, không cần thiết phải
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả ý mạnh dạn, cố tình làm một việc dù biết là khó khăn, có thể bị phản đối hoặc không nhất thiết phải làm.
Ví dụ 3 câu
-
首になるのがこわいから、社長にあえて逆らおうとする人は誰もいない。
Vì sợ bị sa thải nên không có ai dám chống lại giám đốc.
-
私はまた風邪をひかないようにと、あえて部屋から出ようとしない。
Vì không muốn bị cảm lại nên tôi không dám ra khỏi phòng.
-
私はあえて皆さんに規則の見直しを提案したいと思います。
Tôi muốn mạnh dạn đề nghị các anh xem xét lại các quy định.
