Bộ tổng hợp 10 — Ngữ pháp N2
Luyện tổng hợp · 3 dạng bài tập
Mục tiêu ôn tập
Ôn các mẫu chỉ dịp, nhượng bộ, mặt còn may, trường hợp riêng, tạm gác, lập trường, từ chối lịch sự, phân vân, mong muốn, cách gọi, giải thích và nhận định chung; ghép câu có lý do, bổ nghĩa danh từ và kết luận; theo dõi mạch một bản thông báo để chọn từ nối, từ chỉ định, kính ngữ, bị động và phạm vi giới hạn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Điểm dễ nhầm: Nhiều phương án cùng chữ đầu nhưng khác nghĩa: 「に限って」 (riêng trường hợp đó) khác 「に限り」 (chỉ áp dụng cho); 「しようかするまいか」 (phân vân) khác 「しようがしまいが」 (dù có làm hay không). Ở phần sắp xếp, tìm trước danh từ mà mệnh đề bổ nghĩa. Ở đoạn văn, xem câu sau có mở rộng hay hạn chế điều vừa nói rồi mới chọn 「なお」, 「ただし」 hay 「に限り」.
Làm bài tập
Mỗi bộ gồm 22 câu như phần 文法 của đề N2 (問題7–9: 12 câu chọn ngữ pháp, 5 câu sắp xếp ★, 5 câu trong một đoạn văn), gợi ý làm trong 20 phút. Đọc hướng dẫn đầu từng nhóm trước khi làm. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.
Các câu về đoạn văn nằm ngay dưới đoạn tương ứng. Số 【1】–【5】 trong đoạn chỉ chỗ trống; số câu được tính liên tục trong bài.

