~がちThường…
Cấu trúc
- Vます + がちだ遅れがちだ
- N + がちだ病気がちだ
- Vます/N + がちの + N曇りがちの日
※ Thường mang nghĩa xấu
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
~がちだ: Thường, có xu hướng
~がちの: Nhiều
Ví dụ 3 câu
-
雪が降ると、バスは遅れがちだ。
Khi tuyết rơi, xe buýt thường tới trễ.
-
一人暮らしをしていると、食事が不規則になりがちだ。
Khi sống một mình thì việc ăn uống thường dễ trở nên thất thường.
-
春は曇りがちの日が多い。
Mùa xuân thì có nhiều ngày âm u.
Chú ý
Từ quen dùng:
~忘れがち: Thường hay quên
~遠慮がち: Hay ngại ngùng
~になりがち:Thường trở thành
~しがち: Thường làm
~病気がち: Thường hay ốm
Hay được dùng với nghĩa xấu