Cấu trúc
- N + といい、N + といい質といい、柄といい
Vế sau là đánh giá chung (tốt hoặc xấu) của người nói
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
N1 cũng, N2 cũng ( về một việc nào đó, lấy một số ví dụ để nói lên đánh giá là nhìn từ quan điểm nào cũng vậy)
Thường dùng để đánh giá tốt hoặc xấu của vấn đề
Ví dụ 3 câu
-
娘といい、息子といい、遊んでばかりで、全然勉強しようとしない。
Con gái cũng thế, mà con trai cũng vậy, mấy đứa con tôi chỉ ham chơi, không chịu học hành gì cả.
-
これは、質といい、柄といい、申し分のない着物です。
Đây là chiếc kimono không chê vào đâu được, cả về chất lượng lẫn hoa văn.
-
ここは、気候といい、景色といい、休暇を過ごすには、最高の場所だ。
Đây là nơi tuyệt vời nhất để trải qua những kỳ nghỉ, khí hậu cũng tốt mà phong cảnh cũng đẹp.
Chú ý
Mẫu này giống với mẫu 「AにしろBにしろ」của N2
