Donald Barnes
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Đổi trọng tâm trong cuộc thảo luận

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Đổi trọng tâm trong cuộc thảo luận

Luyện ngữ pháp JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn đúng mẫu đứng sau danh từ dựa vào chức năng của nó trong lập luận: gác lại (はさておき), trường hợp cực đoan nhất trong một xu hướng (に至っては), quan điểm của ai đó (に言わせれば) hay đối tượng bị phàn nàn (ときたら).

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+はさておき

Ý nghĩa / cách dùng Tạm gác một vấn đề sang bên để nói chuyện quan trọng hơn trước; vế sau thường là 「まず」「今は」 hoặc một nhận định khác.

例

細かい言い回しはさておき、まずは全体の構成を固めよう。

Cách diễn đạt chi tiết tạm gác lại, trước hết hãy chốt bố cục tổng thể.

02

Mẫu câu: N+に至っては

Ý nghĩa / cách dùng Trong một loạt trường hợp cùng xu hướng (thường là xấu), nêu trường hợp nổi bật, cực đoan nhất; vế trước thường đã có tình hình chung.

例

どの支店も売り上げが落ちており、駅前店に至っては前年の半分にも届かない。

Chi nhánh nào doanh thu cũng giảm, còn cửa hàng trước ga thì thậm chí chưa đạt nổi một nửa năm ngoái.

03

Mẫu câu: 人・集団のN+に言わせれば

Ý nghĩa / cách dùng Theo quan điểm riêng của người đó (thường khác với số đông hoặc mang tính phê phán); vế sau là ý kiến, hay kết bằng 「〜そうだ」「〜という」.

例

祖父に言わせれば、今の若者は恵まれすぎているそうだ。

Theo ông tôi thì giới trẻ bây giờ được ưu đãi quá mức.

04

Mẫu câu: N+ときたら

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một người hay vật thân thuộc để than phiền, chê trách; văn nói, vế sau là lời bất mãn.

例

うちの冷蔵庫ときたら、夜中に急に大きな音を立てるんだ。

Cái tủ lạnh nhà tôi ấy à, nửa đêm tự nhiên kêu ầm lên.

Điểm dễ nhầm: 「に至っては」 cần một bối cảnh chung trước đó và chỉ đẩy xu hướng ấy lên mức cực đoan, còn 「ときたら」 là lời than của người nói về một đối tượng thân thuộc. 「に言わせれば」 dẫn ý kiến của chính người được nêu, nên vế sau phải là quan điểm của họ, không phải lời chê họ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    細かい費用の問題( _ )、まずはこの企画を本当に実行すべきかどうかを話し合おう。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今年の新入社員は総じて研修への出席率が低く、営業部に配属された3人( _ )、一度も顔を出していない。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    長年この業界を見てきた元上司( _ )、最近の若手は失敗を恐れすぎているそうだ。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    うちの部長( _ )、会議の時間を自分で決めておきながら、毎回10分は遅れてくるんだから困るよ。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    市内の公共施設はどこも老朽化が進んでいるが、旧市民会館( _ )、雨漏りで使えない部屋が半分を超えている。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    結論の是非( _ )、この報告書は根拠となるデータの出典が明記されていない点で問題がある。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    多くの人は便利になったと喜ぶが、ベテランの職人( _ )、機械任せの仕上げにはどこか温かみが欠けているという。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「新しく入ったアルバイトの子、どう?」B「それがね、あの子( _ )、ちょっと注意するとすぐふてくされるのよ。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    最近の家電は機能が多すぎる。電子レンジでさえボタンが20以上あり、洗濯機( _ )、説明書が100ページを超える。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    経営陣は売上が回復したと胸を張るが、現場の社員( _ )、人手不足のしわ寄せが自分たちに来ているだけだという。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    このコピー機( _ )、大事な書類を印刷するときに限って紙が詰まるんだから。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「この店、雰囲気はいいけど、料理はどうかな。」B「味( _ )、この値段なら一度は来てみる価値があるよ。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    この地域では若者の流出が続いており、山間部の集落( _ )、住民の半数以上が75歳を超えている。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    隣の家の犬( _ )、夜中に物音がするたびにほえるので、こちらは寝不足が続いている。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    この絵を傑作だと言う人は多いが、師匠( _ )、まだ技術に頼りすぎていて深みがないそうだ。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    誰の責任かという議論( _ )、今は被害の拡大を食い止めることが先決だ。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    準備不足の出席者が多く、司会者( _ )、会議の目的すら把握していなかった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    うちの父( _ )、健康のためと言って毎朝走りに行くくせに、帰ってくるとすぐ甘い物を食べている。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「田村さん、今回の企画、どう思います?」B「私( _ )、狙いは面白いけど、予算の見積もりが甘すぎますね。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    実現できるかどうか( _ )、こうした大胆な発想そのものは大いに評価されるべきだ。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 14 — Tính riêng có và giới hạn lựa chọnNgữ pháp N1Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 16 — Căn cứ của quyết định chuyên môn

    Bài trước

    • Bài 10Giả định không làm đổi kết quả
    • Bài 11Nhượng bộ và vượt qua trở ngại
    • Bài 12Phạm vi từ nhỏ nhất đến toàn bộ
    • Bài 13So sánh nhiều mặt của một đánh giá
    • Bài 14Tính riêng có và giới hạn lựa chọn

    Bài sau

    • Bài 16Căn cứ của quyết định chuyên môn
    • Bài 17Bối cảnh của chính sách mới
    • Bài 18Mức độ cực điểm của một nhận xét
    • Bài 19Giá trị và khả năng chịu đựng
    • Bài 20Dáng vẻ và biểu hiện gián tiếp
    © 2012–2026 VNJPCLUB