Cấu trúc
- V辞書形/Vた + そばから聞いたそばから忘れる
Vế sau là việc lặp đi lặp lại, thường mang ý bất mãn
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Vừa làm gì đó, thì liền ngay
Diễn tả sự lặp lại cùng một sự việc
Ví dụ 2 câu
-
聞いたそばから忘れてしまう。
Nghe xong là quên mất ngay.
-
読んだそばから抜けていって何も覚えていない。
Đọc xong là chữ bay hơi hết không còn nhớ gì.
Chú ý
Cũng ghép với thể Vた mang ý nghĩa vừa làm gì thì ngay sau đó
